(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carbonato
B1
sostantivo B1 Hóa học, Khoa học môi trường, Công nghiệp thực phẩm

carbonato

/karboˈnato/
cacbonat (danh từ)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "carbonato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sale o estere dell'acido carbonico, contenente lo ione CO32−.

Ý nghĩa của "carbonato" trong tiếng Việt

Một muối hoặc este của axit cacbonic, chứa ion CO32−.

Câu ví dụ tiếng Ý với "carbonato"

  • "Il carbonato di calcio è un componente importante del calcare."

    "Canxi cacbonat là một thành phần quan trọng của đá vôi."

  • "Alcuni minerali sono carbonati di metalli."

    "Một số khoáng chất là cacbonat của kim loại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carbonato"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "carbonato" & Ghi chú

Cách dùng "carbonato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'carbonato' là danh từ giống đực. Cần chú ý đến giống của danh từ khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "carbonato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il carbonato
Il carbonato di calcio è un componente importante del calcare.
(Canxi cacbonat là một thành phần quan trọng của đá vôi.)
Với mạo từ xác định i carbonati
I carbonati sono sali derivati dall'acido carbonico.
(Các cacbonat là muối có nguồn gốc từ axit cacbonic.)
Với mạo từ không xác định un carbonato
Un carbonato è un composto chimico contenente lo ione carbonato.
(Một cacbonat là một hợp chất hóa học chứa ion cacbonat.)