carbonato
Định nghĩa & Giải nghĩa "carbonato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sale o estere dell'acido carbonico, contenente lo ione CO32−.
Ý nghĩa của "carbonato" trong tiếng Việt
Một muối hoặc este của axit cacbonic, chứa ion CO32−.
Câu ví dụ tiếng Ý với "carbonato"
-
"Il carbonato di calcio è un componente importante del calcare."
"Canxi cacbonat là một thành phần quan trọng của đá vôi."
-
"Alcuni minerali sono carbonati di metalli."
"Một số khoáng chất là cacbonat của kim loại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carbonato"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "carbonato" & Ghi chú
Cách dùng "carbonato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'carbonato' là danh từ giống đực. Cần chú ý đến giống của danh từ khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "carbonato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il carbonato |
Il carbonato di calcio è un componente importante del calcare.
(Canxi cacbonat là một thành phần quan trọng của đá vôi.)
|
| Với mạo từ xác định | i carbonati |
I carbonati sono sali derivati dall'acido carbonico.
(Các cacbonat là muối có nguồn gốc từ axit cacbonic.)
|
| Với mạo từ không xác định | un carbonato |
Un carbonato è un composto chimico contenente lo ione carbonato.
(Một cacbonat là một hợp chất hóa học chứa ion cacbonat.)
|