(Vị trí top_banner)
Hình minh họa campo
B1
sostantivo B1 Tổng quát

campo

/ˈkampo/
trại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "campo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Area destinata all'alloggiamento temporaneo di persone, spesso in tende o strutture provvisorie, come soldati o rifugiati.

Ý nghĩa của "campo" trong tiếng Việt

Khu vực nơi mọi người sống tạm thời, thường là trong lều hoặc các cấu trúc tạm thời khác, đặc biệt là binh lính hoặc người tị nạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "campo"

  • "Il campo profughi era sovraffollato e le condizioni erano precarie."

    "Trại tị nạn quá đông đúc và điều kiện sống rất tồi tệ."

  • "Hanno allestito un campo tenda per accogliere i senzatetto."

    "Họ đã dựng một khu lều trại để đón người vô gia cư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "campo"

Đồng nghĩa

accampamento (khu cắm trại, trại) area (khu vực)

Cách dùng "campo" & Ghi chú

Cách dùng "campo" đúng ngữ cảnh

Từ "campo" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "trại" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một khu đất trống, một cánh đồng, hoặc một địa điểm cụ thể cho một mục đích nhất định. Khi nói đến "trại" theo nghĩa nơi ở tạm thời, nó thường được sử dụng kết hợp với các từ khác như "campo profughi" (trại tị nạn), "campo militare" (trại quân sự), hoặc "campo tenda" (khu lều trại). Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "campo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il campo
Il campo è pieno di fiori.
(Cánh đồng đầy hoa.)
Với mạo từ xác định i campi
I campi sono verdi in primavera.
(Những cánh đồng xanh tươi vào mùa xuân.)
Với mạo từ không xác định un campo
Ho visto un campo di grano.
(Tôi đã thấy một cánh đồng lúa mì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I campi profughi erano sovraffollati e le condizioni igieniche precarie."

    "Các trại tị nạn quá đông đúc và điều kiện vệ sinh kém."

  • "Durante la guerra, molti campi militari furono costruiti rapidamente."

    "Trong chiến tranh, nhiều khu quân sự đã được xây dựng nhanh chóng."

  • "I campi estivi offrono ai bambini un'opportunità di divertimento e socializzazione."

    "Các trại hè mang đến cho trẻ em cơ hội vui chơi và giao lưu."