(Vị trí top_banner)
Hình minh họa temporaneo
B1
aggettivo B1 Tổng quát

temporaneo

/tempoˈraːneo/
tạm thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "temporaneo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dura per un tempo limitato; non definitivo o permanente.

Ý nghĩa của "temporaneo" trong tiếng Việt

tạm thời, hiện tại (nhưng không phải vĩnh viễn)

Câu ví dụ tiếng Ý với "temporaneo"

  • "Questo è solo un lavoro temporaneo."

    "Đây chỉ là một công việc tạm thời."

  • "Ho bisogno di un alloggio temporaneo."

    "Tôi cần một chỗ ở tạm thời."

Cách dùng "temporaneo" & Ghi chú

Cách dùng "temporaneo" đúng ngữ cảnh

Từ "temporaneo" trong tiếng Ý tương đương với "tạm thời" trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ những gì không kéo dài vĩnh viễn, có tính chất nhất thời. Cần phân biệt với "provvisorio" (dùng cho các giải pháp tạm thời) và "momentaneo" (chỉ tính chất tức thời).

Ngữ pháp & Chia từ "temporaneo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho trovato un lavoro temporaneo per l'estate."

    "Tôi đã tìm được một công việc tạm thời cho mùa hè."

  • "La mostra temporanea ha attirato molti visitatori."

    "Triển lãm tạm thời đã thu hút rất nhiều khách tham quan."

  • "Questi sono solo accordi temporanei; dobbiamo trovare una soluzione più permanente."

    "Đây chỉ là những thỏa thuận tạm thời; chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài hơn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio lavoro temporaneo mi ha permesso di viaggiare."

    "Công việc tạm thời của tôi đã cho phép tôi đi du lịch."

  • "La sua residenza temporanea a Roma è stata molto piacevole."

    "Việc cư trú tạm thời của cô ấy ở Rome rất dễ chịu."

  • "I nostri permessi temporanei di soggiorno scadono la prossima settimana."

    "Giấy phép cư trú tạm thời của chúng tôi hết hạn vào tuần tới."