(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cangiante
B2
aggettivo B2 Vật lý (quang học), Mỹ thuật, Sinh học

cangiante

/kanˈd͡ʒante/
ánh cầu vồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cangiante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che cambia colore o aspetto a seconda della luce o dell'angolazione da cui viene osservato.

Ý nghĩa của "cangiante" trong tiếng Việt

Có màu sắc cầu vồng, óng ánh; thể hiện màu sắc rực rỡ thay đổi theo góc nhìn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cangiante"

  • "La seta cangiante catturava la luce in un modo magico."

    "Lụa ánh cầu vồng bắt ánh sáng một cách kỳ diệu."

  • "Il piumaggio del pavone è cangiante e pieno di riflessi."

    "Bộ lông của chim công ánh cầu vồng và đầy những phản xạ lấp lánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cangiante"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cangiante" & Ghi chú

Cách dùng "cangiante" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'ánh cầu vồng' trong tiếng Việt, 'cangiante' mô tả một vật thể có màu sắc thay đổi khi nhìn từ các góc độ khác nhau hoặc dưới ánh sáng khác nhau. Cần phân biệt với 'iridescente', cũng có nghĩa là 'ánh cầu vồng' nhưng thường dùng để chỉ sự lấp lánh với nhiều màu sắc như cầu vồng.

Ngữ pháp & Chia từ "cangiante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho visto una farfalla cangiante nel giardino."

    "Tôi đã nhìn thấy một con bướm đổi màu trong vườn."

  • "Le piume cangianti del pavone brillavano al sole."

    "Những chiếc lông đổi màu của con công lấp lánh dưới ánh mặt trời."

  • "I tessuti cangianti sono molto apprezzati nell'alta moda."

    "Các loại vải đổi màu rất được ưa chuộng trong ngành thời trang cao cấp."