iridescente
/iri.deʃˈʃɛn.te/
ánh xà cừ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "iridescente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che presenta i colori dell'iride, cangiante.
Ý nghĩa của "iridescente" trong tiếng Việt
Có ánh xà cừ, óng ánh như ngọc trai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "iridescente"
-
"Le ali della farfalla erano iridescenti."
"Đôi cánh của con bướm có ánh xà cừ."
-
"La conchiglia aveva riflessi iridescenti al sole."
"Vỏ sò có ánh xà cừ lấp lánh dưới ánh mặt trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iridescente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "iridescente" & Ghi chú
Cách dùng "iridescente" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'iridescente' mô tả vật có bề mặt lấp lánh, thay đổi màu sắc khi ánh sáng chiếu vào, tương tự như xà cừ. Cần phân biệt với 'lucente' (sáng bóng) hoặc 'brillante' (rực rỡ).