(Vị trí top_banner)
Hình minh họa canone
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Văn học

canone

/ˈkaːnone/
kinh điển
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "canone"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di opere, autori o principi considerati esemplari e fondamentali in un determinato campo del sapere o dell'arte.

Ý nghĩa của "canone" trong tiếng Việt

Kinh điển, thánh thư; những văn bản thiêng liêng của một tôn giáo, được tin là do thần thánh linh ứng hoặc có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "canone"

  • "Il canone letterario italiano comprende autori come Dante, Petrarca e Boccaccio."

    "Những tác phẩm kinh điển của văn học Ý bao gồm những tác giả như Dante, Petrarca và Boccaccio."

  • "I Vangeli sono considerati parte del canone biblico cristiano."

    "Các sách Phúc Âm được coi là một phần của kinh điển Kinh Thánh Cơ đốc giáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "canone"

Đồng nghĩa

classico (cổ điển) testo sacro (thánh thư)

Cách dùng "canone" & Ghi chú

Cách dùng "canone" đúng ngữ cảnh

Từ 'canone' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'kinh điển' trong tiếng Việt. Ngoài nghĩa liên quan đến tôn giáo, 'canone' còn được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật, văn học, triết học được công nhận là có giá trị chuẩn mực và được xem là hình mẫu lý tưởng.

Ngữ pháp & Chia từ "canone" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il canone
Il canone di locazione è troppo alto per me.
(Tiền thuê nhà quá cao đối với tôi.)
Với mạo từ xác định i canoni
I canoni di affitto in questa zona sono in aumento.
(Giá thuê nhà ở khu vực này đang tăng lên.)
Với mạo từ không xác định un canone
Dobbiamo pagare un canone annuale per l'abbonamento.
(Chúng ta phải trả một khoản phí hàng năm cho đăng ký.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Questo libro introduce un canone essenziale della letteratura italiana."

    "Cuốn sách này giới thiệu một hệ thống các tác phẩm cốt yếu của văn học Ý."

  • "È stato stabilito un canone per giudicare le opere d'arte contemporanea."

    "Một tiêu chuẩn đã được thiết lập để đánh giá các tác phẩm nghệ thuật đương đại."

  • "Ogni disciplina ha un canone di autori imprescindibili."

    "Mỗi bộ môn đều có một hệ thống các tác giả không thể thiếu."

Danh từ số nhiều
  • "I canoni della bellezza femminile sono cambiati nel corso dei secoli."

    "Các chuẩn mực về vẻ đẹp nữ tính đã thay đổi qua các thế kỷ."

  • "Studiare i canoni della letteratura italiana è fondamentale per comprendere la nostra cultura."

    "Nghiên cứu các chuẩn mực của văn học Ý là điều cơ bản để hiểu văn hóa của chúng ta."

  • "I nuovi canoni estetici spesso mettono in discussione quelli tradizionali."

    "Những chuẩn mực thẩm mỹ mới thường đặt ra câu hỏi cho những chuẩn mực truyền thống."