(Vị trí top_banner)
Hình minh họa classico
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Văn hóa, Nghệ thuật

classico

/ˈklas.si.ko/
cổ điển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "classico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi appartiene a un'epoca passata considerata un modello di perfezione, o che è caratterizzato da uno stile, una forma, un gusto ispirati a quel modello.

Ý nghĩa của "classico" trong tiếng Việt

Được đánh giá theo thời gian là có chất lượng cao nhất và nổi bật so với các loại tương tự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "classico"

  • "La musica classica è sempre apprezzata."

    "Nhạc cổ điển luôn được đánh giá cao."

  • "Questo è un esempio classico di architettura romana."

    "Đây là một ví dụ điển hình về kiến trúc La Mã cổ đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "classico"

Đồng nghĩa

tipico (điển hình) canonico (theo quy tắc, chính thống)

Trái nghĩa

Cách dùng "classico" & Ghi chú

Cách dùng "classico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'classico' thường dùng để chỉ những tác phẩm, tác giả hoặc phong cách nghệ thuật có giá trị lâu dài và được coi là mẫu mực. Cần phân biệt với 'tradizionale', mang nghĩa truyền thống hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "classico" (Grammatica)