classico
Định nghĩa & Giải nghĩa "classico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi appartiene a un'epoca passata considerata un modello di perfezione, o che è caratterizzato da uno stile, una forma, un gusto ispirati a quel modello.
Ý nghĩa của "classico" trong tiếng Việt
Được đánh giá theo thời gian là có chất lượng cao nhất và nổi bật so với các loại tương tự.
Câu ví dụ tiếng Ý với "classico"
-
"La musica classica è sempre apprezzata."
"Nhạc cổ điển luôn được đánh giá cao."
-
"Questo è un esempio classico di architettura romana."
"Đây là một ví dụ điển hình về kiến trúc La Mã cổ đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "classico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "classico" & Ghi chú
Cách dùng "classico" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'classico' thường dùng để chỉ những tác phẩm, tác giả hoặc phong cách nghệ thuật có giá trị lâu dài và được coi là mẫu mực. Cần phân biệt với 'tradizionale', mang nghĩa truyền thống hơn.