(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cantata
B2
sostantivo B2 Âm nhạc

cantata

/kanˈtaːta/
ca khúc cantata
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cantata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Composizione musicale vocale, in uno o più movimenti, con accompagnamento strumentale, solitamente di argomento sacro o profano.

Ý nghĩa của "cantata" trong tiếng Việt

Một tác phẩm âm nhạc cho một hoặc nhiều giọng hát, thường có nhạc cụ đệm, ban đầu được sử dụng trong các buổi lễ nhà thờ nhưng sau đó cũng được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cantata"

  • "La cantata fu eseguita per la prima volta nel 1707."

    "Bản cantata được trình diễn lần đầu tiên vào năm 1707."

  • "Bach compose numerose cantate sacre per la liturgia luterana."

    "Bach đã sáng tác rất nhiều bản cantata thánh ca cho nghi lễ Luther."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cantata"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "cantata" & Ghi chú

Cách dùng "cantata" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'cantata' trong tiếng Ý cũng dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc cho giọng hát và nhạc cụ. Tuy nhiên, cần lưu ý phát âm của từ này trong tiếng Ý có sự khác biệt so với tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "cantata" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cantata
La cantata di Bach è molto famosa.
(Bản cantata của Bach rất nổi tiếng.)
Với mạo từ xác định le cantate
Le cantate sacre sono una parte importante della musica barocca.
(Những bản cantata thánh là một phần quan trọng của âm nhạc Baroque.)
Với mạo từ không xác định una cantata
Abbiamo ascoltato una cantata durante il concerto.
(Chúng tôi đã nghe một bản cantata trong buổi hòa nhạc.)