(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profano
B1
sostantivo B1 General

profano

/proˈfaːno/
người không chuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "profano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che non ha una conoscenza specifica o esperienza in un determinato campo o argomento.

Ý nghĩa của "profano" trong tiếng Việt

người không thuộc một ngành nghề cụ thể hoặc không phải là chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó; người không chuyên, người ngoại đạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "profano"

  • "Sono un profano in materia di vini."

    "Tôi là một người không chuyên về rượu."

  • "Il suo parere era quello di un profano, non di un esperto."

    "Ý kiến của anh ta là của một người không chuyên, không phải của một chuyên gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profano"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

esperto (chuyên gia) specialista (nhà chuyên môn)

Cách dùng "profano" & Ghi chú

Cách dùng "profano" đúng ngữ cảnh

Từ "profano" trong tiếng Ý dùng để chỉ người không có chuyên môn, kiến thức chuyên ngành về một lĩnh vực cụ thể nào đó. Tương tự như "người không chuyên" hoặc "người ngoại đạo" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với "dilettante" (người nghiệp dư) vì "profano" nhấn mạnh sự thiếu kiến thức chuyên môn hơn là thiếu kinh nghiệm thực hành.

Ngữ pháp & Chia từ "profano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il profano
Il profano non capisce l'arte.
(Người ngoài đạo không hiểu nghệ thuật.)
Với mạo từ xác định i profani
I profani non sono ammessi alla cerimonia.
(Những người ngoài đạo không được phép tham dự buổi lễ.)
Với mạo từ không xác định un profano
Un profano ha tentato di interpretare il testo sacro.
(Một người ngoài đạo đã cố gắng giải thích văn bản thiêng liêng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Essendo un profano in materia di fisica quantistica, ho difficoltà a comprendere i concetti più complessi."

    "Vì là một người không chuyên trong lĩnh vực vật lý lượng tử, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm phức tạp nhất."

  • "La guida ha spiegato i dettagli della cattedrale ai profani, utilizzando un linguaggio semplice e accessibile."

    "Người hướng dẫn đã giải thích chi tiết về nhà thờ lớn cho những người không chuyên, sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu."

  • "Nonostante sia un profano nell'arte culinaria, mi piace sperimentare nuove ricette in cucina."

    "Mặc dù là một người không chuyên trong nghệ thuật ẩm thực, tôi thích thử nghiệm những công thức nấu ăn mới trong bếp."