(Vị trí top_banner)
Hình minh họa canyon
B2
sostantivo B2 Địa lý, Địa chất

canyon

/ˈkænjən/
hẻm núi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "canyon"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Profonda gola scavata da un fiume, caratterizzata da pareti ripide e scoscese.

Ý nghĩa của "canyon" trong tiếng Việt

Hẻm núi sâu, hẹp hoặc vực sâu trên bề mặt trái đất, đặc biệt là do nước chảy xói mòn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "canyon"

  • "Il Grand Canyon è una delle meraviglie naturali più impressionanti del mondo."

    "Grand Canyon là một trong những kỳ quan thiên nhiên ấn tượng nhất trên thế giới."

  • "Abbiamo fatto un'escursione nel canyon ammirando il paesaggio mozzafiato."

    "Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong hẻm núi và chiêm ngưỡng phong cảnh ngoạn mục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "canyon"

Đồng nghĩa

Cách dùng "canyon" & Ghi chú

Cách dùng "canyon" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'hẻm núi' trong tiếng Việt, 'canyon' thường được dùng để chỉ những hẻm núi lớn, sâu và có vách đá dốc đứng. Cần phân biệt với 'gola', chỉ một khe núi hẹp hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "canyon" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il canyon
Il canyon era profondo e maestoso.
(Hẻm núi rất sâu và hùng vĩ.)
Với mạo từ xác định i canyon
I canyon dell'Arizona sono famosi in tutto il mondo.
(Các hẻm núi ở Arizona nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định un canyon
Abbiamo visitato un canyon spettacolare durante il nostro viaggio.
(Chúng tôi đã ghé thăm một hẻm núi ngoạn mục trong chuyến đi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli Stati Uniti sono famosi per i loro spettacolari canyon."

    "Hoa Kỳ nổi tiếng với những hẻm núi hùng vĩ của họ."

  • "Abbiamo esplorato diversi canyon durante il nostro viaggio in Arizona."

    "Chúng tôi đã khám phá nhiều hẻm núi trong chuyến đi của mình đến Arizona."

  • "Le pareti dei canyon offrono uno spettacolo naturale mozzafiato."

    "Những bức tường của các hẻm núi mang đến một cảnh tượng tự nhiên ngoạn mục."