gola
Định nghĩa & Giải nghĩa "gola"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Valle stretta e profonda, con pareti ripide, spesso attraversata da un corso d'acqua.
Ý nghĩa của "gola" trong tiếng Việt
Hẻm núi, hốc núi; một thung lũng hẹp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có vách đá dốc và một dòng suối chảy qua.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gola"
-
"La gola è molto stretta in questo punto."
"Hẻm núi rất hẹp ở điểm này."
-
"Abbiamo camminato lungo la gola per ore."
"Chúng tôi đã đi bộ dọc theo hẻm núi hàng giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gola"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gola" & Ghi chú
Cách dùng "gola" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'hẻm núi' thường gợi ý đến một địa hình hiểm trở hơn so với 'valle' (thung lũng). 'Gola' mô tả chính xác hơn một hẻm núi hẹp và sâu.
Ngữ pháp & Chia từ "gola" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la gola |
Mi fa male la gola.
(Tôi bị đau họng.)
|
| Với mạo từ xác định | le gole |
Le gole delle montagne sono profonde.
(Những hẻm núi ở vùng núi rất sâu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una gola |
Ho visto una gola profonda durante l'escursione.
(Tôi đã nhìn thấy một hẻm núi sâu trong chuyến đi bộ đường dài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le gole del Gran Canyon sono impressionanti."
"Những hẻm núi của Grand Canyon thật ấn tượng."
-
"Durante l'escursione, abbiamo attraversato gole profonde e silenziose."
"Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã đi qua những hẻm núi sâu và yên tĩnh."
-
"Le gole scavate dal fiume mostrano la potenza della natura."
"Những hẻm núi do sông khoét sâu cho thấy sức mạnh của tự nhiên."