(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gola
B1
sostantivo B1 Địa lý, Đời sống hàng ngày

gola

/ˈɡo.la/
hẻm núi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gola"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Valle stretta e profonda, con pareti ripide, spesso attraversata da un corso d'acqua.

Ý nghĩa của "gola" trong tiếng Việt

Hẻm núi, hốc núi; một thung lũng hẹp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có vách đá dốc và một dòng suối chảy qua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gola"

  • "La gola è molto stretta in questo punto."

    "Hẻm núi rất hẹp ở điểm này."

  • "Abbiamo camminato lungo la gola per ore."

    "Chúng tôi đã đi bộ dọc theo hẻm núi hàng giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gola"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gola" & Ghi chú

Cách dùng "gola" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hẻm núi' thường gợi ý đến một địa hình hiểm trở hơn so với 'valle' (thung lũng). 'Gola' mô tả chính xác hơn một hẻm núi hẹp và sâu.

Ngữ pháp & Chia từ "gola" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gola
Mi fa male la gola.
(Tôi bị đau họng.)
Với mạo từ xác định le gole
Le gole delle montagne sono profonde.
(Những hẻm núi ở vùng núi rất sâu.)
Với mạo từ không xác định una gola
Ho visto una gola profonda durante l'escursione.
(Tôi đã nhìn thấy một hẻm núi sâu trong chuyến đi bộ đường dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le gole del Gran Canyon sono impressionanti."

    "Những hẻm núi của Grand Canyon thật ấn tượng."

  • "Durante l'escursione, abbiamo attraversato gole profonde e silenziose."

    "Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã đi qua những hẻm núi sâu và yên tĩnh."

  • "Le gole scavate dal fiume mostrano la potenza della natura."

    "Những hẻm núi do sông khoét sâu cho thấy sức mạnh của tự nhiên."