(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Capitare
B1
Verbo intransitivo B1 Tổng quát

Capitare

/kapiˈtare/
Đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Capitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accadere, avvenire in modo inatteso o fortuito.

Ý nghĩa của "Capitare" trong tiếng Việt

Đến một địa điểm hoặc xuất hiện tại một sự kiện, thường là bất ngờ hoặc không có sự sắp xếp trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Capitare"

  • "Mi è capitato di incontrarlo per strada."

    "Tôi đã tình cờ gặp anh ấy trên đường."

  • "Se ti capita di passare da Roma, fammelo sapere."

    "Nếu bạn tình cờ đi ngang qua Rome, hãy cho tôi biết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Capitare"

Đồng nghĩa

Accadere (Xảy ra) Succedere (Xảy ra)

Trái nghĩa

Pianificare (Lên kế hoạch) Programmare (Lập trình, sắp xếp)

Cách dùng "Capitare" & Ghi chú

Cách dùng "Capitare" đúng ngữ cảnh

Động từ "capitare" thường được sử dụng để diễn tả một sự việc xảy ra bất ngờ, không có kế hoạch trước, tương tự như "đến" trong ngữ cảnh không hẹn trước. Cần phân biệt với "arrivare" (đến) mang nghĩa chung chung hơn, hoặc "raggiungere" (đến được, đạt được) đòi hỏi một nỗ lực nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "Capitare" (Grammatica)