inatteso
Định nghĩa & Giải nghĩa "inatteso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che avviene o si manifesta improvvisamente e senza essere stato previsto.
Ý nghĩa của "inatteso" trong tiếng Việt
không lường trước được, bất ngờ
Câu ví dụ tiếng Ý với "inatteso"
-
"La sua visita è stata del tutto inattesa."
"Chuyến thăm của anh ấy hoàn toàn bất ngờ."
-
"L'esito della partita è stato inatteso per tutti."
"Kết quả trận đấu là bất ngờ đối với tất cả mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inatteso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inatteso" & Ghi chú
Cách dùng "inatteso" đúng ngữ cảnh
Từ 'inatteso' thường được dùng để chỉ những sự kiện hoặc tình huống xảy ra bất ngờ và không ai có thể đoán trước được. Nó tương đương với các từ như 'bất ngờ', 'ngoài dự kiến' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'imprevisto', cũng có nghĩa là bất ngờ nhưng thường dùng để chỉ những sự kiện nhỏ hơn và ít quan trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "inatteso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Un inatteso temporale ha rovinato la festa all'aperto."
"Một cơn bão bất ngờ đã phá hỏng bữa tiệc ngoài trời."
-
"La sua inattesa reazione mi ha lasciato senza parole."
"Phản ứng bất ngờ của cô ấy khiến tôi không nói nên lời."
-
"Abbiamo ricevuto una inattesa visita da parte dei nostri amici."
"Chúng tôi đã nhận được một chuyến thăm bất ngờ từ bạn bè của chúng tôi."
-
"È stato un bell'incontro inatteso, una vera sorpresa."
"Đó là một cuộc gặp gỡ bất ngờ tuyệt đẹp, một sự ngạc nhiên thực sự."
-
"Quel successo inatteso ha cambiato la sua vita."
"Thành công bất ngờ đó đã thay đổi cuộc đời anh ấy."
-
"Sono stati dei begli sviluppi inattesi per l'azienda."
"Đó là những phát triển bất ngờ tốt đẹp cho công ty."