(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inatteso
B1
aggettivo B1 General

inatteso

/inatˈtezo/
ngoài dự kiến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inatteso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene o si manifesta improvvisamente e senza essere stato previsto.

Ý nghĩa của "inatteso" trong tiếng Việt

không lường trước được, bất ngờ

Câu ví dụ tiếng Ý với "inatteso"

  • "La sua visita è stata del tutto inattesa."

    "Chuyến thăm của anh ấy hoàn toàn bất ngờ."

  • "L'esito della partita è stato inatteso per tutti."

    "Kết quả trận đấu là bất ngờ đối với tất cả mọi người."

Cách dùng "inatteso" & Ghi chú

Cách dùng "inatteso" đúng ngữ cảnh

Từ 'inatteso' thường được dùng để chỉ những sự kiện hoặc tình huống xảy ra bất ngờ và không ai có thể đoán trước được. Nó tương đương với các từ như 'bất ngờ', 'ngoài dự kiến' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'imprevisto', cũng có nghĩa là bất ngờ nhưng thường dùng để chỉ những sự kiện nhỏ hơn và ít quan trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "inatteso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Un inatteso temporale ha rovinato la festa all'aperto."

    "Một cơn bão bất ngờ đã phá hỏng bữa tiệc ngoài trời."

  • "La sua inattesa reazione mi ha lasciato senza parole."

    "Phản ứng bất ngờ của cô ấy khiến tôi không nói nên lời."

  • "Abbiamo ricevuto una inattesa visita da parte dei nostri amici."

    "Chúng tôi đã nhận được một chuyến thăm bất ngờ từ bạn bè của chúng tôi."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È stato un bell'incontro inatteso, una vera sorpresa."

    "Đó là một cuộc gặp gỡ bất ngờ tuyệt đẹp, một sự ngạc nhiên thực sự."

  • "Quel successo inatteso ha cambiato la sua vita."

    "Thành công bất ngờ đó đã thay đổi cuộc đời anh ấy."

  • "Sono stati dei begli sviluppi inattesi per l'azienda."

    "Đó là những phát triển bất ngờ tốt đẹp cho công ty."