caratteristico
Định nghĩa & Giải nghĩa "caratteristico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che costituisce un tratto distintivo; tipico, peculiare.
Ý nghĩa của "caratteristico" trong tiếng Việt
Nổi bật, dễ thấy; quan trọng; nổi tiếng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "caratteristico"
-
"Questo vino ha un sapore caratteristico."
"Loại rượu này có một hương vị đặc trưng."
-
"La torre pendente è un monumento caratteristico di Pisa."
"Tháp nghiêng là một tượng đài đặc trưng của Pisa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caratteristico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "caratteristico" & Ghi chú
Cách dùng "caratteristico" đúng ngữ cảnh
Từ 'caratteristico' thường được dùng để chỉ một đặc điểm phân biệt hoặc tiêu biểu cho một sự vật, sự việc hoặc người nào đó. Cần phân biệt với 'importante' (quan trọng) và 'famoso' (nổi tiếng).
Ngữ pháp & Chia từ "caratteristico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo vino è più caratteristico della regione Toscana rispetto a quello della Lombardia."
"Loại rượu này đặc trưng hơn cho vùng Tuscany so với loại rượu của vùng Lombardy."
-
"Il Duomo di Milano è l'edificio più caratteristico della città."
"Nhà thờ Duomo ở Milan là tòa nhà đặc trưng nhất của thành phố."
-
"Questi souvenir sono meno caratteristici di quelli che abbiamo comprato a Venezia."
"Những món quà lưu niệm này ít đặc trưng hơn so với những món chúng ta đã mua ở Venice."
-
"Il mio giardino ha un albero caratteristico, un ulivo secolare."
"Khu vườn của tôi có một cái cây đặc trưng, một cây ô liu cổ thụ."
-
"La sua cucina è caratteristica per l'uso di spezie locali."
"Ẩm thực của cô ấy đặc trưng bởi việc sử dụng các loại gia vị địa phương."
-
"I loro vestiti tradizionali sono molto caratteristici della regione."
"Trang phục truyền thống của họ rất đặc trưng cho vùng."