(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carburante
B1
sostantivo B1 Năng lượng, Giao thông vận tải, Kinh tế

carburante

/karbuˈrante/
nhiên liệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "carburante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza che, bruciando, produce energia utilizzabile per il funzionamento di motori o impianti.

Ý nghĩa của "carburante" trong tiếng Việt

Nhiên liệu; chất đốt; vật liệu được đốt để tạo ra nhiệt hoặc năng lượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "carburante"

  • "La benzina è un tipo di carburante."

    "Xăng là một loại nhiên liệu."

  • "Il prezzo del carburante è aumentato."

    "Giá nhiên liệu đã tăng lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carburante"

Đồng nghĩa

combustibile (nhiên liệu, chất đốt)

Cách dùng "carburante" & Ghi chú

Cách dùng "carburante" đúng ngữ cảnh

Từ 'carburante' thường được dùng để chỉ nhiên liệu cho các phương tiện giao thông (ô tô, xe máy, máy bay), trong khi 'combustibile' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhiên liệu dùng cho sưởi ấm, nấu ăn, v.v. Chú ý sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "carburante" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il carburante
Il carburante è diventato molto caro.
(Nhiên liệu đã trở nên rất đắt.)
Với mạo từ xác định i carburanti
I carburanti fossili stanno causando problemi ambientali.
(Nhiên liệu hóa thạch đang gây ra các vấn đề môi trường.)
Với mạo từ không xác định del carburante
Ho bisogno di comprare del carburante per la macchina.
(Tôi cần mua nhiên liệu cho xe hơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il carburante della mia auto è molto costoso."

    "Nhiên liệu cho xe của tôi rất đắt."

  • "Lo sviluppo di carburanti alternativi è fondamentale per ridurre l'inquinamento."

    "Sự phát triển của nhiên liệu thay thế là rất quan trọng để giảm ô nhiễm."

  • "La qualità del carburante influisce sulle prestazioni del motore."

    "Chất lượng nhiên liệu ảnh hưởng đến hiệu suất của động cơ."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un carburante di alta qualità per la mia auto sportiva."

    "Tôi cần một loại nhiên liệu chất lượng cao cho chiếc xe thể thao của mình."

  • "Quest'auto consuma un carburante diverso rispetto a quella precedente."

    "Chiếc xe này tiêu thụ một loại nhiên liệu khác so với chiếc xe trước."

  • "Il pilota ha chiesto un carburante speciale per la gara."

    "Người lái xe đã yêu cầu một loại nhiên liệu đặc biệt cho cuộc đua."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il carburante è necessario per far funzionare la macchina."

    "Nhiên liệu là cần thiết để làm cho chiếc xe hoạt động."

  • "Abbiamo bisogno di fare il pieno di carburante prima di partire per il lungo viaggio."

    "Chúng ta cần đổ đầy nhiên liệu trước khi bắt đầu chuyến đi dài."

  • "Il prezzo del carburante è aumentato notevolmente negli ultimi mesi."

    "Giá nhiên liệu đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây."