(Vị trí top_banner)
Hình minh họa utilizzabile
B1
aggettivo B1 General

utilizzabile

/utilitˈdzabile/
có thể dùng được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utilizzabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere utilizzato; atto all'uso; idoneo.

Ý nghĩa của "utilizzabile" trong tiếng Việt

Có thể sử dụng được; hữu dụng; dùng được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "utilizzabile"

  • "Questo computer è ancora utilizzabile, anche se è un po' vecchio."

    "Chiếc máy tính này vẫn còn có thể sử dụng được, mặc dù nó hơi cũ."

  • "La vecchia macchina da scrivere è ancora utilizzabile per scrivere lettere."

    "Cái máy đánh chữ cũ vẫn có thể dùng được để viết thư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utilizzabile"

Đồng nghĩa

sfruttabile (có thể khai thác) impiegabile (có thể sử dụng, áp dụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "utilizzabile" & Ghi chú

Cách dùng "utilizzabile" đúng ngữ cảnh

Từ "utilizzabile" mang nghĩa có thể sử dụng được, hữu dụng. Cần phân biệt với "usabile" (dễ sử dụng) và "funzionante" (hoạt động tốt).

Ngữ pháp & Chia từ "utilizzabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questa è un'informazione utilizzabile per il tuo progetto."

    "Đây là một thông tin hữu ích cho dự án của bạn."

  • "Abbiamo trovato dei materiali utilizzabili per la costruzione della casa."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một số vật liệu có thể sử dụng được cho việc xây nhà."

  • "La strategia che hai proposto è utilizzabile in diverse situazioni."

    "Chiến lược mà bạn đã đề xuất có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau."