carriera
Định nghĩa & Giải nghĩa "carriera"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'insieme delle esperienze lavorative di una persona nel corso della sua vita.
Ý nghĩa của "carriera" trong tiếng Việt
Giai đoạn trong cuộc đời một người mà họ làm việc hoặc tìm kiếm việc làm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "carriera"
-
"Ha avuto una brillante carriera nel mondo della finanza."
"Anh ấy đã có một sự nghiệp rực rỡ trong thế giới tài chính."
-
"Dopo molti anni di lavoro, ha deciso di cambiare carriera."
"Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã quyết định thay đổi sự nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carriera"
Đồng nghĩa
Cách dùng "carriera" & Ghi chú
Cách dùng "carriera" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'carriera' trong tiếng Ý tương đương với 'sự nghiệp' trong tiếng Việt, bao gồm toàn bộ quá trình làm việc và phát triển của một người. Nó không chỉ đơn thuần là một công việc, mà là một chuỗi các công việc và kinh nghiệm liên quan đến sự phát triển chuyên môn.
Ngữ pháp & Chia từ "carriera" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la carriera |
La carriera di medico è molto impegnativa.
(Sự nghiệp bác sĩ rất gian nan.)
|
| Với mạo từ xác định | le carriere |
Le carriere nel campo tecnologico sono in crescita.
(Các sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ đang phát triển.)
|
| Với mạo từ không xác định | una carriera |
Sogno di avere una carriera di successo.
(Tôi mơ ước có một sự nghiệp thành công.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le carriere di molti atleti professionisti sono brevi."
"Sự nghiệp của nhiều vận động viên chuyên nghiệp rất ngắn."
-
"Siamo orgogliosi delle carriere brillanti dei nostri laureati."
"Chúng tôi tự hào về sự nghiệp rực rỡ của những sinh viên tốt nghiệp của chúng tôi."
-
"Molte carriere nel settore tecnologico richiedono una formazione continua."
"Nhiều sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ đòi hỏi phải đào tạo liên tục."