(Vị trí top_banner)
Hình minh họa professione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

professione

/profesˈsjone/
nghề nghiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "professione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attività lavorativa esercitata abitualmente e che richiede una specifica preparazione.

Ý nghĩa của "professione" trong tiếng Việt

Một công việc hoặc nghề nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "professione"

  • "Qual è la tua professione?"

    "Nghề nghiệp của bạn là gì?"

  • "Ha scelto una professione che ama."

    "Cô ấy đã chọn một nghề nghiệp mà cô ấy yêu thích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "professione"

Đồng nghĩa

mestiere (nghề, nghề thủ công) carriera (sự nghiệp)

Cách dùng "professione" & Ghi chú

Cách dùng "professione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'professione' thường chỉ những công việc đòi hỏi trình độ học vấn và kỹ năng chuyên môn cao hơn so với 'lavoro' (công việc). Nó cũng mang sắc thái trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "professione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la professione
La professione di medico è molto impegnativa.
(Nghề bác sĩ rất đòi hỏi sự tận tâm.)
Với mạo từ xác định le professioni
Le professioni sanitarie sono essenziali per la società.
(Các ngành nghề y tế rất cần thiết cho xã hội.)
Với mạo từ không xác định una professione
Scegliere una professione è una decisione importante.
(Chọn một nghề nghiệp là một quyết định quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le professioni mediche sono molto importanti per la società."

    "Các ngành nghề y tế rất quan trọng đối với xã hội."

  • "Molti giovani italiani sognano professioni creative come il designer o l'artista."

    "Nhiều thanh niên Ý mơ ước những ngành nghề sáng tạo như nhà thiết kế hoặc nghệ sĩ."

  • "Durante la fiera del lavoro, abbiamo scoperto diverse professioni nel settore tecnologico."

    "Trong hội chợ việc làm, chúng tôi đã khám phá ra nhiều ngành nghề khác nhau trong lĩnh vực công nghệ."