(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cartapecora
C1
sostantivo C1 Lịch sử, Nghiên cứu tài liệu cổ

cartapecora

/ˌkartaˈpɛkora/
giấy da vellum
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cartapecora"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pelle di pecora o di capra conciata e preparata per scriverci sopra, usata soprattutto nel Medioevo.

Ý nghĩa của "cartapecora" trong tiếng Việt

Loại giấy da mịn, ban đầu được làm từ da bê.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cartapecora"

  • "Nel Medioevo, la cartapecora era un materiale di scrittura molto pregiato."

    "Vào thời Trung Cổ, giấy da cừu là một vật liệu viết rất quý giá."

  • "Il manoscritto era scritto su cartapecora con inchiostro nero."

    "Bản thảo được viết trên giấy da cừu bằng mực đen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cartapecora"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cartapecora" & Ghi chú

Cách dùng "cartapecora" đúng ngữ cảnh

Cartapecora thường được sử dụng để chỉ loại giấy da làm từ da cừu hoặc da dê, khác với 'pergamena' thường được làm từ da bê, mặc dù đôi khi hai từ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau. Cần chú ý đến nguồn gốc của vật liệu làm giấy khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "cartapecora" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cartapecora
La cartapecora era usata per scrivere documenti importanti.
(Giấy da cừu được sử dụng để viết các tài liệu quan trọng.)
Với mạo từ xác định le cartapecore
Le cartapecore antiche sono preziose.
(Những tờ giấy da cừu cổ có giá trị.)
Với mạo từ không xác định una cartapecora
Ho trovato una cartapecora nel vecchio baule.
(Tôi tìm thấy một tờ giấy da cừu trong chiếc rương cũ.)