cartapecora
Định nghĩa & Giải nghĩa "cartapecora"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pelle di pecora o di capra conciata e preparata per scriverci sopra, usata soprattutto nel Medioevo.
Ý nghĩa của "cartapecora" trong tiếng Việt
Loại giấy da mịn, ban đầu được làm từ da bê.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cartapecora"
-
"Nel Medioevo, la cartapecora era un materiale di scrittura molto pregiato."
"Vào thời Trung Cổ, giấy da cừu là một vật liệu viết rất quý giá."
-
"Il manoscritto era scritto su cartapecora con inchiostro nero."
"Bản thảo được viết trên giấy da cừu bằng mực đen."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cartapecora"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cartapecora" & Ghi chú
Cách dùng "cartapecora" đúng ngữ cảnh
Cartapecora thường được sử dụng để chỉ loại giấy da làm từ da cừu hoặc da dê, khác với 'pergamena' thường được làm từ da bê, mặc dù đôi khi hai từ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau. Cần chú ý đến nguồn gốc của vật liệu làm giấy khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "cartapecora" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la cartapecora |
La cartapecora era usata per scrivere documenti importanti.
(Giấy da cừu được sử dụng để viết các tài liệu quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le cartapecore |
Le cartapecore antiche sono preziose.
(Những tờ giấy da cừu cổ có giá trị.)
|
| Với mạo từ không xác định | una cartapecora |
Ho trovato una cartapecora nel vecchio baule.
(Tôi tìm thấy một tờ giấy da cừu trong chiếc rương cũ.)
|