pergamena
Định nghĩa & Giải nghĩa "pergamena"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pelle di animale conciata in modo speciale, usata per scrivere, dipingere o rilegare libri.
Ý nghĩa của "pergamena" trong tiếng Việt
Một vật liệu cứng, phẳng được làm từ da động vật đã qua xử lý và được sử dụng làm bề mặt để viết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pergamena"
-
"Il manoscritto era scritto su pergamena."
"Bản thảo được viết trên giấy da."
-
"La pergamena è un materiale resistente e duraturo."
"Giấy da là một vật liệu bền và lâu dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pergamena"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pergamena" & Ghi chú
Cách dùng "pergamena" đúng ngữ cảnh
Pergamena thường được hiểu là một loại giấy viết cổ, làm từ da động vật. Cần phân biệt với 'carta' (giấy thông thường). Trong tiếng Ý, 'cuoio' có nghĩa là da thuộc nói chung, còn 'pergamena' chỉ loại da đã qua xử lý để viết.
Ngữ pháp & Chia từ "pergamena" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pergamena |
La pergamena antica era conservata con cura.
(Tấm da dê cổ được bảo quản cẩn thận.)
|
| Với mạo từ xác định | le pergamene |
Le pergamene contenevano importanti documenti storici.
(Những tấm da dê chứa các tài liệu lịch sử quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pergamena |
Ho trovato una pergamena arrotolata in un vecchio baule.
(Tôi tìm thấy một tấm da dê cuộn tròn trong một chiếc rương cũ.)
|