(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pergamena
B2
sostantivo B2 Lịch sử, Văn học

pergamena

/perˈɡamena/
giấy da
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pergamena"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pelle di animale conciata in modo speciale, usata per scrivere, dipingere o rilegare libri.

Ý nghĩa của "pergamena" trong tiếng Việt

Một vật liệu cứng, phẳng được làm từ da động vật đã qua xử lý và được sử dụng làm bề mặt để viết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pergamena"

  • "Il manoscritto era scritto su pergamena."

    "Bản thảo được viết trên giấy da."

  • "La pergamena è un materiale resistente e duraturo."

    "Giấy da là một vật liệu bền và lâu dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pergamena"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pergamena" & Ghi chú

Cách dùng "pergamena" đúng ngữ cảnh

Pergamena thường được hiểu là một loại giấy viết cổ, làm từ da động vật. Cần phân biệt với 'carta' (giấy thông thường). Trong tiếng Ý, 'cuoio' có nghĩa là da thuộc nói chung, còn 'pergamena' chỉ loại da đã qua xử lý để viết.

Ngữ pháp & Chia từ "pergamena" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pergamena
La pergamena antica era conservata con cura.
(Tấm da dê cổ được bảo quản cẩn thận.)
Với mạo từ xác định le pergamene
Le pergamene contenevano importanti documenti storici.
(Những tấm da dê chứa các tài liệu lịch sử quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una pergamena
Ho trovato una pergamena arrotolata in un vecchio baule.
(Tôi tìm thấy một tấm da dê cuộn tròn trong một chiếc rương cũ.)