(Vị trí top_banner)
Hình minh họa categoricamente
C1
avverbio C1 Logic, Academic Writing

categoricamente

/kateɡoriˈkamente/
một cách dứt khoát
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "categoricamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo inequivocabile, senza possibilità di dubbio o interpretazione contraria.

Ý nghĩa của "categoricamente" trong tiếng Việt

Một cách chứng minh điều gì đó là đúng và chấm dứt mọi nghi ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "categoricamente"

  • "Il direttore ha categoricamente negato le accuse."

    "Giám đốc đã dứt khoát phủ nhận những cáo buộc."

  • "Ti rifiuto categoricamente di aiutarti in questa faccenda."

    "Tôi dứt khoát từ chối giúp bạn trong chuyện này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "categoricamente"

Đồng nghĩa

decisamente (quyết đoán, dứt khoát) assolutamente (tuyệt đối)

Trái nghĩa

indecisamente (một cách do dự) dubbiamente (một cách nghi ngờ)

Cách dùng "categoricamente" & Ghi chú

Cách dùng "categoricamente" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh một khẳng định hoặc quyết định, tương tự như 'dứt khoát' hoặc 'hoàn toàn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt sắc thái mạnh mẽ và trang trọng của nó so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "categoricamente" (Grammatica)