categoricamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "categoricamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo inequivocabile, senza possibilità di dubbio o interpretazione contraria.
Ý nghĩa của "categoricamente" trong tiếng Việt
Một cách chứng minh điều gì đó là đúng và chấm dứt mọi nghi ngờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "categoricamente"
-
"Il direttore ha categoricamente negato le accuse."
"Giám đốc đã dứt khoát phủ nhận những cáo buộc."
-
"Ti rifiuto categoricamente di aiutarti in questa faccenda."
"Tôi dứt khoát từ chối giúp bạn trong chuyện này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "categoricamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "categoricamente" & Ghi chú
Cách dùng "categoricamente" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để nhấn mạnh một khẳng định hoặc quyết định, tương tự như 'dứt khoát' hoặc 'hoàn toàn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt sắc thái mạnh mẽ và trang trọng của nó so với các từ đồng nghĩa khác.