(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dubbiamente
B2
avverbio B2 Chung

dubbiamente

/dub.bjaˈmen.te/
một cách đáng ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dubbiamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo dubbioso o incerto; in maniera che solleva domande o sospetti.

Ý nghĩa của "dubbiamente" trong tiếng Việt

Một cách đáng nghi ngờ hoặc không chắc chắn; một cách đặt ra câu hỏi hoặc nghi ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dubbiamente"

  • "Ha risposto dubbiamente alla domanda."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách đáng ngờ."

  • "Mi guardò dubbiamente, prima di accettare l'offerta."

    "Anh ấy nhìn tôi một cách nghi ngờ trước khi chấp nhận lời đề nghị."

Cách dùng "dubbiamente" & Ghi chú

Cách dùng "dubbiamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'dubbiamente' diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách nghi ngờ, thiếu chắc chắn, hoặc gây ra sự nghi ngờ. Nó tương đương với việc làm điều gì đó 'một cách đáng ngờ' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "dubbiamente" (Grammatica)