dubbiamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "dubbiamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo dubbioso o incerto; in maniera che solleva domande o sospetti.
Ý nghĩa của "dubbiamente" trong tiếng Việt
Một cách đáng nghi ngờ hoặc không chắc chắn; một cách đặt ra câu hỏi hoặc nghi ngờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dubbiamente"
-
"Ha risposto dubbiamente alla domanda."
"Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách đáng ngờ."
-
"Mi guardò dubbiamente, prima di accettare l'offerta."
"Anh ấy nhìn tôi một cách nghi ngờ trước khi chấp nhận lời đề nghị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dubbiamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dubbiamente" & Ghi chú
Cách dùng "dubbiamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'dubbiamente' diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách nghi ngờ, thiếu chắc chắn, hoặc gây ra sự nghi ngờ. Nó tương đương với việc làm điều gì đó 'một cách đáng ngờ' trong tiếng Việt.