(Vị trí top_banner)
Hình minh họa celeste
B1
aggettivo B1 Thiên văn học, Tôn giáo, Văn học

celeste

/t͡ʃeˈlɛste/
thiên thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "celeste"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene al cielo o allo spazio cosmico.

Ý nghĩa của "celeste" trong tiếng Việt

thuộc về bầu trời hoặc không gian vũ trụ

Câu ví dụ tiếng Ý với "celeste"

  • "La volta celeste era piena di stelle."

    "Bầu trời đầy sao."

  • "Abbiamo osservato un fenomeno celeste raro."

    "Chúng tôi đã quan sát một hiện tượng thiên thể hiếm gặp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "celeste"

Đồng nghĩa

astrale (thuộc về các vì sao) cosmico (thuộc về vũ trụ)

Cách dùng "celeste" & Ghi chú

Cách dùng "celeste" đúng ngữ cảnh

Từ 'celeste' thường dùng để chỉ những vật thể hoặc hiện tượng liên quan đến bầu trời hoặc vũ trụ. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'thuộc về thiên thể', 'thuộc về vũ trụ'. Cần phân biệt với các từ chỉ màu sắc như 'azzurro' (xanh da trời).

Ngữ pháp & Chia từ "celeste" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amore per il colore celeste è infinito come il cielo."

    "Tình yêu của tôi dành cho màu xanh da trời vô tận như bầu trời."

  • "La sua tunica celeste era un dono della nonna."

    "Chiếc áo choàng màu xanh da trời của cô ấy là một món quà từ bà."

  • "I nostri sogni celesti ci portano lontano dalla realtà."

    "Những giấc mơ thiên thanh của chúng ta đưa chúng ta ra khỏi thực tại."