(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cosmico
B1
aggettivo B1 Thiên văn học, Triết học

cosmico

/ˈkɔzmiko/
thuộc vũ trụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cosmico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo al cosmo, all'universo.

Ý nghĩa của "cosmico" trong tiếng Việt

Liên quan đến vũ trụ hoặc không gian vũ trụ, đặc biệt là sự bao la của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cosmico"

  • "Le radiazioni cosmiche sono state studiate a lungo dagli scienziati."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu bức xạ vũ trụ trong một thời gian dài."

  • "La vastità dello spazio è un mistero cosmico."

    "Sự rộng lớn của không gian là một bí ẩn vũ trụ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cosmico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cosmico" & Ghi chú

Cách dùng "cosmico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'cosmico' thường được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến vũ trụ theo nghĩa khoa học hoặc triết học, cũng có thể mang ý nghĩa rộng lớn, vĩ đại.

Ngữ pháp & Chia từ "cosmico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Abbiamo osservato un fenomeno cosmico straordinario la scorsa notte."

    "Chúng ta đã quan sát một hiện tượng vũ trụ phi thường đêm qua."

  • "Le energie cosmiche influenzano il nostro benessere."

    "Các năng lượng vũ trụ ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta."

  • "Il silenzio cosmico era interrotto solo dal respiro degli astronauti."

    "Sự im lặng vũ trụ chỉ bị phá vỡ bởi tiếng thở của các phi hành gia."