(Vị trí top_banner)
Hình minh họa censura
B2
sostantivo B2 Chính trị, Xã hội, Truyền thông

censura

/t͡ʃenˈsuːra/
sự kiểm duyệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "censura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Controllo esercitato da un'autorità sui libri, giornali, spettacoli, ecc., per impedirne la pubblicazione o la diffusione se ritenuti contrari a determinati principi politici, morali o religiosi.

Ý nghĩa của "censura" trong tiếng Việt

Sự kiểm duyệt, sự ngăn chặn hoặc cấm đoán việc phát ngôn hoặc viết lách được coi là lật đổ hoặc gây hại cho lợi ích chung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "censura"

  • "Il film è stato oggetto di censura a causa del suo contenuto violento."

    "Bộ phim đã bị kiểm duyệt vì nội dung bạo lực của nó."

  • "La censura governativa ha impedito la pubblicazione del libro."

    "Sự kiểm duyệt của chính phủ đã ngăn cản việc xuất bản cuốn sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "censura"

Đồng nghĩa

proibizione (sự cấm đoán) repressione (sự đàn áp)

Cách dùng "censura" & Ghi chú

Cách dùng "censura" đúng ngữ cảnh

Từ 'censura' trong tiếng Ý tương đương với 'sự kiểm duyệt' trong tiếng Việt. Nó thường liên quan đến việc hạn chế hoặc cấm đoán các nội dung được coi là không phù hợp về mặt chính trị, đạo đức hoặc tôn giáo. Cần phân biệt với 'controllo' (kiểm soát) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "censura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la censura
La censura limita la libertà di espressione.
(Sự kiểm duyệt hạn chế quyền tự do ngôn luận.)
Với mạo từ xác định le censure
Le censure governative sono state criticate da più parti.
(Các biện pháp kiểm duyệt của chính phủ đã bị nhiều bên chỉ trích.)
Với mạo từ không xác định una censura
C'è stata una censura su quel libro.
(Đã có một lệnh kiểm duyệt đối với cuốn sách đó.)