pubblicazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "pubblicazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione di pubblicare, di rendere noto al pubblico; opera pubblicata, libro, rivista, ecc.
Ý nghĩa của "pubblicazione" trong tiếng Việt
Hành động công bố điều gì đó cho công chúng; quá trình chuẩn bị và phát hành một cuốn sách, tạp chí hoặc tác phẩm khác để bán cho công chúng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pubblicazione"
-
"La pubblicazione del libro è prevista per il prossimo mese."
"Việc xuất bản cuốn sách dự kiến vào tháng tới."
-
"Si occupano della pubblicazione di riviste scientifiche."
"Họ phụ trách việc xuất bản các tạp chí khoa học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pubblicazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pubblicazione" & Ghi chú
Cách dùng "pubblicazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'pubblicazione' thường được sử dụng cho cả hành động xuất bản và sản phẩm đã xuất bản (sách, báo, tạp chí). Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.
Ngữ pháp & Chia từ "pubblicazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pubblicazione |
La pubblicazione del libro è prevista per il prossimo mese.
(Việc xuất bản cuốn sách dự kiến vào tháng tới.)
|
| Với mạo từ xác định | le pubblicazioni |
Le pubblicazioni scientifiche sono fondamentali per la ricerca.
(Các ấn phẩm khoa học rất quan trọng cho nghiên cứu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pubblicazione |
Ho letto una pubblicazione interessante sull'energia solare.
(Tôi đã đọc một ấn phẩm thú vị về năng lượng mặt trời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le pubblicazioni scientifiche sono essenziali per il progresso della conoscenza."
"Các ấn phẩm khoa học rất cần thiết cho sự tiến bộ của kiến thức."
-
"Ho letto molte pubblicazioni di questo autore e le trovo molto interessanti."
"Tôi đã đọc nhiều ấn phẩm của tác giả này và thấy chúng rất thú vị."
-
"Le nuove pubblicazioni del museo saranno presentate al pubblico il prossimo mese."
"Các ấn phẩm mới của bảo tàng sẽ được giới thiệu đến công chúng vào tháng tới."