centrale
Định nghĩa & Giải nghĩa "centrale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova o è vicino al centro di un luogo o di un oggetto.
Ý nghĩa của "centrale" trong tiếng Việt
Nằm ở hoặc gần trung tâm của một địa điểm hoặc đối tượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "centrale"
-
"La stazione ferroviaria centrale è molto affollata."
"Nhà ga xe lửa trung tâm rất đông đúc."
-
"Abbiamo prenotato un hotel in posizione centrale per visitare la città."
"Chúng tôi đã đặt một khách sạn ở vị trí trung tâm để tham quan thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "centrale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "centrale" & Ghi chú
Cách dùng "centrale" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'centrale' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'trung tâm' trong tiếng Việt, chỉ vị trí nằm ở hoặc gần trung tâm. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt về giống (gender) khi sử dụng với danh từ: 'centrale' (giống đực/cái số ít), 'centrali' (giống đực/cái số nhiều).
Ngữ pháp & Chia từ "centrale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia casa centrale è vicino al Colosseo."
"Ngôi nhà trung tâm của tôi ở gần đấu trường Colosseo."
-
"Il suo ufficio centrale si trova nel cuore della città."
"Văn phòng trung tâm của anh ấy/cô ấy nằm ở trung tâm thành phố."
-
"Il nostro obiettivo centrale è la soddisfazione del cliente."
"Mục tiêu trung tâm của chúng tôi là sự hài lòng của khách hàng."