(Vị trí top_banner)
Hình minh họa centrale
B1
aggettivo B1 Tổng quát

centrale

/t͡ʃenˈtraːle/
trung tâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "centrale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova o è vicino al centro di un luogo o di un oggetto.

Ý nghĩa của "centrale" trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc gần trung tâm của một địa điểm hoặc đối tượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "centrale"

  • "La stazione ferroviaria centrale è molto affollata."

    "Nhà ga xe lửa trung tâm rất đông đúc."

  • "Abbiamo prenotato un hotel in posizione centrale per visitare la città."

    "Chúng tôi đã đặt một khách sạn ở vị trí trung tâm để tham quan thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "centrale"

Đồng nghĩa

mediano (ở giữa)

Trái nghĩa

Cách dùng "centrale" & Ghi chú

Cách dùng "centrale" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'centrale' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'trung tâm' trong tiếng Việt, chỉ vị trí nằm ở hoặc gần trung tâm. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt về giống (gender) khi sử dụng với danh từ: 'centrale' (giống đực/cái số ít), 'centrali' (giống đực/cái số nhiều).

Ngữ pháp & Chia từ "centrale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia casa centrale è vicino al Colosseo."

    "Ngôi nhà trung tâm của tôi ở gần đấu trường Colosseo."

  • "Il suo ufficio centrale si trova nel cuore della città."

    "Văn phòng trung tâm của anh ấy/cô ấy nằm ở trung tâm thành phố."

  • "Il nostro obiettivo centrale è la soddisfazione del cliente."

    "Mục tiêu trung tâm của chúng tôi là sự hài lòng của khách hàng."