(Vị trí top_banner)
Hình minh họa periferico
B1
adjective B1 Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

periferico

/peˈriːferiko/
thuộc ngoại ô
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "periferico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova o appartiene alla periferia, alla zona esterna di una città o di un territorio.

Ý nghĩa của "periferico" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của vùng ngoại ô.

Câu ví dụ tiếng Ý với "periferico"

  • "Vivo in una zona periferica di Roma."

    "Tôi sống ở một khu vực ngoại ô của Rome."

  • "L'ospedale si trova in una posizione periferica rispetto al centro."

    "Bệnh viện nằm ở vị trí ngoại ô so với trung tâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periferico"

Đồng nghĩa

suburbano (thuộc ngoại ô) marginale (ở vùng ven)

Trái nghĩa

Cách dùng "periferico" & Ghi chú

Cách dùng "periferico" đúng ngữ cảnh

Từ 'periferico' trong tiếng Ý tương đương với 'thuộc ngoại ô' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến vùng ngoại ô, vùng ven thành phố. Cần phân biệt với 'suburbano' cũng có nghĩa là 'ngoại ô' nhưng 'periferico' nhấn mạnh vị trí ở rìa, bên ngoài.

Ngữ pháp & Chia từ "periferico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'ospedale periferico ha bisogno di maggiori investimenti."

    "Bệnh viện ở ngoại ô cần đầu tư nhiều hơn."

  • "Le zone periferiche della città sono spesso trascurate."

    "Các khu vực ngoại ô của thành phố thường bị bỏ quên."

  • "Abbiamo visitato un piccolo villaggio periferico."

    "Chúng tôi đã đến thăm một ngôi làng nhỏ ở vùng ngoại ô."

Vị trí của Tính từ
  • "Abbiamo visitato un quartiere periferico della città."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một khu phố ngoại ô của thành phố."

  • "Le zone periferiche sono spesso meno costose."

    "Các khu vực ngoại ô thường ít tốn kém hơn."

  • "L'ospedale si trova in una posizione periferica, ma è ben collegato."

    "Bệnh viện nằm ở một vị trí ngoại ô, nhưng có giao thông thuận tiện."