cerchio
Định nghĩa & Giải nghĩa "cerchio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Figura geometrica piana delimitata da una circonferenza.
Ý nghĩa của "cerchio" trong tiếng Việt
Một hình dạng được tạo ra bởi một đường cong uốn cong và tự giao nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cerchio"
-
"Ho disegnato un cerchio perfetto sulla sabbia."
"Tôi đã vẽ một vòng tròn hoàn hảo trên cát."
-
"Il cerchio si è chiuso attorno a noi."
"Vòng vây đã khép lại quanh chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cerchio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cerchio" & Ghi chú
Cách dùng "cerchio" đúng ngữ cảnh
Từ "cerchio" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một vòng tròn hoàn chỉnh, một hình dạng khép kín. Cần phân biệt với các từ khác có thể chỉ vòng đeo tay (braccialetto) hoặc các loại vòng khác.
Ngữ pháp & Chia từ "cerchio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il cerchio |
Il cerchio è una figura geometrica.
(Hình tròn là một hình học.)
|
| Với mạo từ xác định | i cerchi |
I cerchi sono concentrici.
(Các vòng tròn này đồng tâm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un cerchio |
Ho disegnato un cerchio perfetto.
(Tôi đã vẽ một hình tròn hoàn hảo.)
|