(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cerchio
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

cerchio

/ˈtʃerkjo/
vòng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cerchio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Figura geometrica piana delimitata da una circonferenza.

Ý nghĩa của "cerchio" trong tiếng Việt

Một hình dạng được tạo ra bởi một đường cong uốn cong và tự giao nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cerchio"

  • "Ho disegnato un cerchio perfetto sulla sabbia."

    "Tôi đã vẽ một vòng tròn hoàn hảo trên cát."

  • "Il cerchio si è chiuso attorno a noi."

    "Vòng vây đã khép lại quanh chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cerchio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cerchio" & Ghi chú

Cách dùng "cerchio" đúng ngữ cảnh

Từ "cerchio" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một vòng tròn hoàn chỉnh, một hình dạng khép kín. Cần phân biệt với các từ khác có thể chỉ vòng đeo tay (braccialetto) hoặc các loại vòng khác.

Ngữ pháp & Chia từ "cerchio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cerchio
Il cerchio è una figura geometrica.
(Hình tròn là một hình học.)
Với mạo từ xác định i cerchi
I cerchi sono concentrici.
(Các vòng tròn này đồng tâm.)
Với mạo từ không xác định un cerchio
Ho disegnato un cerchio perfetto.
(Tôi đã vẽ một hình tròn hoàn hảo.)