rotondo
Định nghĩa & Giải nghĩa "rotondo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha forma simile a quella di un cerchio o di una sfera.
Ý nghĩa của "rotondo" trong tiếng Việt
Có hình dạng cong hoặc tròn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rotondo"
-
"Un tavolo rotondo è più conviviale di uno quadrato."
"Một chiếc bàn tròn tạo cảm giác thân mật hơn một chiếc bàn vuông."
-
"La luna piena era rotonda e luminosa nel cielo notturno."
"Mặt trăng tròn và sáng trên bầu trời đêm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rotondo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rotondo" & Ghi chú
Cách dùng "rotondo" đúng ngữ cảnh
Từ 'rotondo' thường được dùng để chỉ những vật thể có hình dạng tròn trịa, đầy đặn và cân đối. Cần phân biệt với 'circolare' (hình tròn, thuộc về đường tròn) và 'tondo' (tròn, nói chung). 'Rotondo' mang sắc thái trang trọng hơn.