(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rotondo
B1
aggettivo B1 General

rotondo

/roˈton.do/
tròn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rotondo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha forma simile a quella di un cerchio o di una sfera.

Ý nghĩa của "rotondo" trong tiếng Việt

Có hình dạng cong hoặc tròn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rotondo"

  • "Un tavolo rotondo è più conviviale di uno quadrato."

    "Một chiếc bàn tròn tạo cảm giác thân mật hơn một chiếc bàn vuông."

  • "La luna piena era rotonda e luminosa nel cielo notturno."

    "Mặt trăng tròn và sáng trên bầu trời đêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rotondo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rotondo" & Ghi chú

Cách dùng "rotondo" đúng ngữ cảnh

Từ 'rotondo' thường được dùng để chỉ những vật thể có hình dạng tròn trịa, đầy đặn và cân đối. Cần phân biệt với 'circolare' (hình tròn, thuộc về đường tròn) và 'tondo' (tròn, nói chung). 'Rotondo' mang sắc thái trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "rotondo" (Grammatica)