(Vị trí top_banner)
Hình minh họa certezze
B2
sostantivo (plurale) B2 Luật pháp, Chính trị, Triết học, Tôn giáo

certezze

/t͡ʃerˈtet.t͡se/
niềm tin vững chắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "certezze"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Convinzioni salde e inconfutabili; sentimenti di sicurezza e fiducia in qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "certezze" trong tiếng Việt

Những niềm tin hoặc quan điểm được giữ vững chắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "certezze"

  • "Le sue certezze sono state messe in discussione dagli eventi recenti."

    "Những niềm tin vững chắc của anh ấy đã bị đặt dấu hỏi bởi những sự kiện gần đây."

  • "Abbiamo bisogno di certezze per poter pianificare il futuro."

    "Chúng ta cần những niềm tin vững chắc để có thể lên kế hoạch cho tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "certezze"

Đồng nghĩa

convinzioni (niềm tin, sự tin chắc) sicurezze (sự chắc chắn, sự an toàn)

Trái nghĩa

dubbi (những nghi ngờ) incognite (những điều chưa biết, những ẩn số)

Cách dùng "certezze" & Ghi chú

Cách dùng "certezze" đúng ngữ cảnh

Từ "certezze" thường được sử dụng để chỉ những niềm tin mạnh mẽ, có căn cứ vững chắc, khác với "opinioni" (ý kiến) có thể chủ quan hơn. Cần phân biệt với "fede" (tín ngưỡng) mang tính tôn giáo hoặc tâm linh.

Ngữ pháp & Chia từ "certezze" (Grammatica)