dubbi
/ˈdub.bi/
sự nghi ngờ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "dubbi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sensazione di incertezza o mancanza di fiducia in qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "dubbi" trong tiếng Việt
Những cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dubbi"
-
"Ho molti dubbi su questa decisione."
"Tôi có rất nhiều nghi ngờ về quyết định này."
-
"I suoi dubbi erano infondati."
"Sự nghi ngờ của anh ấy là vô căn cứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dubbi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dubbi" & Ghi chú
Cách dùng "dubbi" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'dubbi' là dạng số nhiều của 'dubbio' (sự nghi ngờ). Cần chú ý đến sự khác biệt về số ít và số nhiều khi sử dụng.