(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cessione
B2
sostantivo B2 Luật, Chính trị, Lịch sử

cessione

/t͡ʃesˈsjoːne/
sự nhượng lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cessione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto del cedere, del trasferire ad altri la proprietà, il diritto o il possesso di qualcosa.

Ý nghĩa của "cessione" trong tiếng Việt

Sự nhượng lại chính thức các quyền, tài sản hoặc lãnh thổ của một quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cessione"

  • "La cessione dei diritti d'autore è stata concordata tra le parti."

    "Sự nhượng lại bản quyền đã được thỏa thuận giữa các bên."

  • "Il governo ha negoziato la cessione di una parte del territorio."

    "Chính phủ đã đàm phán về việc nhượng lại một phần lãnh thổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cessione"

Đồng nghĩa

trasferimento (sự chuyển nhượng) devoluzione (sự chuyển giao)

Cách dùng "cessione" & Ghi chú

Cách dùng "cessione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự nhượng lại' có thể được dịch sang tiếng Ý bằng 'cessione'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất, vì 'cessione' thường mang tính chất chính thức hoặc pháp lý.

Ngữ pháp & Chia từ "cessione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cessione
La cessione del contratto è stata approvata.
(Việc chuyển nhượng hợp đồng đã được phê duyệt.)
Với mạo từ xác định le cessioni
Le cessioni di credito sono comuni nel mondo degli affari.
(Việc chuyển nhượng tín dụng là phổ biến trong giới kinh doanh.)
Với mạo từ không xác định una cessione
È stata effettuata una cessione di beni.
(Một sự chuyển nhượng tài sản đã được thực hiện.)