cessione
Định nghĩa & Giải nghĩa "cessione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atto del cedere, del trasferire ad altri la proprietà, il diritto o il possesso di qualcosa.
Ý nghĩa của "cessione" trong tiếng Việt
Sự nhượng lại chính thức các quyền, tài sản hoặc lãnh thổ của một quốc gia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cessione"
-
"La cessione dei diritti d'autore è stata concordata tra le parti."
"Sự nhượng lại bản quyền đã được thỏa thuận giữa các bên."
-
"Il governo ha negoziato la cessione di una parte del territorio."
"Chính phủ đã đàm phán về việc nhượng lại một phần lãnh thổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cessione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cessione" & Ghi chú
Cách dùng "cessione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự nhượng lại' có thể được dịch sang tiếng Ý bằng 'cessione'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất, vì 'cessione' thường mang tính chất chính thức hoặc pháp lý.
Ngữ pháp & Chia từ "cessione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la cessione |
La cessione del contratto è stata approvata.
(Việc chuyển nhượng hợp đồng đã được phê duyệt.)
|
| Với mạo từ xác định | le cessioni |
Le cessioni di credito sono comuni nel mondo degli affari.
(Việc chuyển nhượng tín dụng là phổ biến trong giới kinh doanh.)
|
| Với mạo từ không xác định | una cessione |
È stata effettuata una cessione di beni.
(Một sự chuyển nhượng tài sản đã được thực hiện.)
|