(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasferimento
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Vận tải, Quân sự

trasferimento

/trasferiˈmento/
điều động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasferimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di trasferire o di essere trasferito da un luogo a un altro, da una posizione a un'altra.

Ý nghĩa của "trasferimento" trong tiếng Việt

Sự gửi đi ai đó hoặc cái gì đó đến một địa điểm hoặc cho một mục đích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasferimento"

  • "Il trasferimento del personale è stato deciso dal consiglio di amministrazione."

    "Việc điều động nhân sự đã được quyết định bởi hội đồng quản trị."

  • "Ho richiesto un trasferimento alla filiale di Milano."

    "Tôi đã yêu cầu được điều động đến chi nhánh ở Milan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasferimento"

Đồng nghĩa

spostamento (sự di chuyển) assegnazione (sự phân công)

Cách dùng "trasferimento" & Ghi chú

Cách dùng "trasferimento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'điều động' có thể mang sắc thái hành chính hoặc công việc, trong khi 'trasferimento' trong tiếng Ý cũng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến cá nhân. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể khi dịch.

Ngữ pháp & Chia từ "trasferimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il trasferimento
Il trasferimento del dipendente è stato approvato.
(Việc thuyên chuyển của nhân viên đã được phê duyệt.)
Với mạo từ xác định i trasferimenti
I trasferimenti di denaro sono stati effettuati con successo.
(Các giao dịch chuyển tiền đã được thực hiện thành công.)
Với mạo từ không xác định un trasferimento
Ho bisogno di un trasferimento immediato.
(Tôi cần một sự chuyển giao ngay lập tức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I trasferimenti dei giocatori sono stati completati con successo."

    "Việc chuyển nhượng cầu thủ đã được hoàn tất thành công."

  • "I trasferimenti di denaro all'estero sono soggetti a controlli."

    "Việc chuyển tiền ra nước ngoài phải chịu sự kiểm soát."

  • "Abbiamo discusso dei trasferimenti di proprietà durante la riunione."

    "Chúng tôi đã thảo luận về việc chuyển nhượng quyền sở hữu trong cuộc họp."