trasferimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "trasferimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di trasferire o di essere trasferito da un luogo a un altro, da una posizione a un'altra.
Ý nghĩa của "trasferimento" trong tiếng Việt
Sự gửi đi ai đó hoặc cái gì đó đến một địa điểm hoặc cho một mục đích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "trasferimento"
-
"Il trasferimento del personale è stato deciso dal consiglio di amministrazione."
"Việc điều động nhân sự đã được quyết định bởi hội đồng quản trị."
-
"Ho richiesto un trasferimento alla filiale di Milano."
"Tôi đã yêu cầu được điều động đến chi nhánh ở Milan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasferimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trasferimento" & Ghi chú
Cách dùng "trasferimento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'điều động' có thể mang sắc thái hành chính hoặc công việc, trong khi 'trasferimento' trong tiếng Ý cũng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến cá nhân. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể khi dịch.
Ngữ pháp & Chia từ "trasferimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il trasferimento |
Il trasferimento del dipendente è stato approvato.
(Việc thuyên chuyển của nhân viên đã được phê duyệt.)
|
| Với mạo từ xác định | i trasferimenti |
I trasferimenti di denaro sono stati effettuati con successo.
(Các giao dịch chuyển tiền đã được thực hiện thành công.)
|
| Với mạo từ không xác định | un trasferimento |
Ho bisogno di un trasferimento immediato.
(Tôi cần một sự chuyển giao ngay lập tức.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I trasferimenti dei giocatori sono stati completati con successo."
"Việc chuyển nhượng cầu thủ đã được hoàn tất thành công."
-
"I trasferimenti di denaro all'estero sono soggetti a controlli."
"Việc chuyển tiền ra nước ngoài phải chịu sự kiểm soát."
-
"Abbiamo discusso dei trasferimenti di proprietà durante la riunione."
"Chúng tôi đã thảo luận về việc chuyển nhượng quyền sở hữu trong cuộc họp."