(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chi vince prende tutto
C2
locuzione C2 Kinh tế, Chính trị học

chi vince prende tutto

/ki ˈvint͡ʃe ˈprende ˈtutto/
người thắng chiếm phần lớn
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chi vince prende tutto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Descrive un sistema in cui il vincitore ottiene tutti i benefici o il potere, lasciando gli altri senza nulla.

Ý nghĩa của "chi vince prende tutto" trong tiếng Việt

Mô tả một tình huống hoặc hệ thống mà người tham gia dẫn đầu, thường chỉ hơn một chút, nhận được một phần thưởng hoặc quyền lực lớn một cách không cân xứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chi vince prende tutto"

  • "Il sistema elettorale italiano, in parte, funziona secondo la logica del 'chi vince prende tutto'."

    "Hệ thống bầu cử Ý, một phần, hoạt động theo logic 'người thắng chiếm phần lớn'."

  • "Nel mercato tecnologico, la strategia 'chi vince prende tutto' è spesso adottata dalle grandi aziende."

    "Trong thị trường công nghệ, chiến lược 'người thắng chiếm phần lớn' thường được các công ty lớn áp dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chi vince prende tutto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "chi vince prende tutto" & Ghi chú

Cách dùng "chi vince prende tutto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này mô tả một tình huống cạnh tranh mà người chiến thắng nhận được tất cả, tương tự như việc 'người thắng chiếm phần lớn' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ các cuộc bầu cử, thị trường hoặc các tình huống mà sự khác biệt nhỏ về hiệu suất dẫn đến kết quả rất lớn.

Ngữ pháp & Chia từ "chi vince prende tutto" (Grammatica)