(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tutto o niente
B2
locuzione aggettivale B2 Tổng quát

tutto o niente

/ˈtutto o ˈnjɛnte/
được ăn cả ngã về không
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tutto o niente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ammette vie di mezzo; radicale, senza compromessi.

Ý nghĩa của "tutto o niente" trong tiếng Việt

Liên quan đến một tình huống mà một kết quả liên quan đến thành công hoàn toàn và kết quả còn lại là thất bại hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tutto o niente"

  • "È una decisione tutto o niente: o vinciamo il campionato, o non ci qualifichiamo nemmeno per le coppe europee."

    "Đây là một quyết định được ăn cả ngã về không: hoặc chúng ta vô địch giải đấu, hoặc thậm chí không đủ điều kiện tham dự các giải châu Âu."

  • "La sua strategia è sempre stata tutto o niente, senza mai cercare compromessi."

    "Chiến lược của anh ấy luôn là được ăn cả ngã về không, không bao giờ tìm kiếm sự thỏa hiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tutto o niente"

Đồng nghĩa

aut aut (hoặc cái này, hoặc cái kia) bianco o nero (trắng hoặc đen)

Trái nghĩa

Cách dùng "tutto o niente" & Ghi chú

Cách dùng "tutto o niente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả một tình huống mà kết quả chỉ có thể là thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn, không có kết quả trung gian. Tương tự như 'được ăn cả ngã về không' trong tiếng Việt, nó nhấn mạnh sự mạo hiểm và không có sự đảm bảo.

Ngữ pháp & Chia từ "tutto o niente" (Grammatica)