(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiaramente
B1
avverbio B1 Chung

chiaramente

/kja.raˈmen.te/
rõ ràng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiaramente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo chiaro, senza ambiguità o incertezze.

Ý nghĩa của "chiaramente" trong tiếng Việt

Một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì nữa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiaramente"

  • "L'ho detto chiaramente."

    "Tôi đã nói điều đó một cách rõ ràng."

  • "È chiaramente un errore."

    "Rõ ràng đó là một lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiaramente"

Đồng nghĩa

esplicitamente (một cách rõ ràng, minh bạch)

Trái nghĩa

Cách dùng "chiaramente" & Ghi chú

Cách dùng "chiaramente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách rõ ràng' trong tiếng Việt. Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn và dễ hiểu của một hành động hoặc trạng thái.

Ngữ pháp & Chia từ "chiaramente" (Grammatica)