(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vagamente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học

vagamente

/vaɡaˈmente/
một cách không rõ ràng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vagamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo vago, non ben definito o espresso.

Ý nghĩa của "vagamente" trong tiếng Việt

Một cách không rõ ràng, không mạch lạc, khó diễn đạt thành lời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vagamente"

  • "Ricordo vagamente l'incidente."

    "Tôi nhớ mang máng về vụ tai nạn."

  • "Ho sentito vagamente il suo nome."

    "Tôi nghe loáng thoáng tên của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vagamente"

Đồng nghĩa

indistintamente (một cách không rõ ràng, không phân biệt được) approssimativamente (xấp xỉ, áng chừng)

Trái nghĩa

Cách dùng "vagamente" & Ghi chú

Cách dùng "vagamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'vagamente' thường được dùng để diễn tả một cái gì đó không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không được diễn đạt một cách chính xác. Nó tương đương với việc nói 'một cách không rõ ràng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'imprecisamente' (không chính xác) hoặc 'confusamente' (một cách hỗn loạn).

Ngữ pháp & Chia từ "vagamente" (Grammatica)