vagamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "vagamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo vago, non ben definito o espresso.
Ý nghĩa của "vagamente" trong tiếng Việt
Một cách không rõ ràng, không mạch lạc, khó diễn đạt thành lời.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vagamente"
-
"Ricordo vagamente l'incidente."
"Tôi nhớ mang máng về vụ tai nạn."
-
"Ho sentito vagamente il suo nome."
"Tôi nghe loáng thoáng tên của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vagamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vagamente" & Ghi chú
Cách dùng "vagamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'vagamente' thường được dùng để diễn tả một cái gì đó không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không được diễn đạt một cách chính xác. Nó tương đương với việc nói 'một cách không rõ ràng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'imprecisamente' (không chính xác) hoặc 'confusamente' (một cách hỗn loạn).