(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chimico
B1
sostantivo B1 Khoa học, Hóa học, Đời sống hàng ngày

chimico

/ˈkiːmiko/
nhà hóa học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chimico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scienziato che studia la chimica e le sue applicazioni.

Ý nghĩa của "chimico" trong tiếng Việt

Nhà khoa học nghiên cứu về hóa học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chimico"

  • "Mio fratello è un chimico."

    "Anh trai tôi là một nhà hóa học."

  • "Il chimico ha scoperto un nuovo elemento."

    "Nhà hóa học đã khám phá ra một nguyên tố mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chimico"

Đồng nghĩa

scienziato chimico (nhà khoa học hóa học)

Cách dùng "chimico" & Ghi chú

Cách dùng "chimico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'chimico' vừa là danh từ chỉ nhà hóa học (nam), vừa là tính từ chỉ thuộc về hóa học. Để chỉ nhà hóa học nữ, ta dùng 'chimica'. Chú ý sự khác biệt về giống.

Ngữ pháp & Chia từ "chimico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il chimico
Il chimico sta lavorando in laboratorio.
(Nhà hóa học đang làm việc trong phòng thí nghiệm.)
Với mạo từ xác định i chimici
I chimici hanno scoperto una nuova molecola.
(Các nhà hóa học đã khám phá ra một phân tử mới.)
Với mạo từ không xác định un chimico
Ho incontrato un chimico molto interessante.
(Tôi đã gặp một nhà hóa học rất thú vị.)