(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chimica
B1
sostantivo B1 Khoa học tự nhiên

chimica

/ˈkiː.mi.ka/
khoa học hóa học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chimica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La scienza che studia la composizione, la struttura, le proprietà e le reazioni della materia, in particolare dei sistemi atomici e molecolari.

Ý nghĩa của "chimica" trong tiếng Việt

Ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất và các phản ứng của vật chất, đặc biệt là các hệ thống nguyên tử và phân tử.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chimica"

  • "La chimica è una scienza fondamentale."

    "Hóa học là một ngành khoa học cơ bản."

  • "Ho studiato chimica all'università."

    "Tôi đã học hóa học ở trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chimica"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "chimica" & Ghi chú

Cách dùng "chimica" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'khoa học hóa học' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'chimico' (tính từ hoặc nhà hóa học).

Ngữ pháp & Chia từ "chimica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la chimica
La chimica è una scienza affascinante.
(Hóa học là một môn khoa học hấp dẫn.)
Với mạo từ xác định le chimiche
Le chimiche del corpo umano sono complesse.
(Các phản ứng hóa học trong cơ thể người rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una chimica
Una chimica speciale è necessaria per questo esperimento.
(Một chất hóa học đặc biệt là cần thiết cho thí nghiệm này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La chimica è una scienza fondamentale per comprendere il mondo che ci circonda."

    "Hóa học là một ngành khoa học cơ bản để hiểu thế giới xung quanh chúng ta."

  • "Lo studio della chimica richiede molta dedizione e passione."

    "Việc học hóa học đòi hỏi nhiều sự cống hiến và đam mê."

  • "Le applicazioni della chimica sono presenti in numerosi settori, dall'industria farmaceutica all'agricoltura."

    "Các ứng dụng của hóa học có mặt trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp dược phẩm đến nông nghiệp."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho seguito un corso di chimica organica all'università."

    "Tôi đã theo học một khóa hóa hữu cơ ở trường đại học."

  • "Studiare chimica richiede una buona base di matematica."

    "Học hóa học đòi hỏi một nền tảng toán học tốt."

  • "Mia sorella ha una passione per la chimica e i suoi esperimenti."

    "Em gái tôi có một niềm đam mê với hóa học và các thí nghiệm của nó."