ciascuno
Định nghĩa & Giải nghĩa "ciascuno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
ognuno, ogni persona o cosa considerata singolarmente
Ý nghĩa của "ciascuno" trong tiếng Việt
mỗi cái, mỗi người, cho mỗi (trong một nhóm)
Câu ví dụ tiếng Ý với "ciascuno"
-
"Ciascuno ha il diritto di esprimere la propria opinione."
"Mỗi người có quyền bày tỏ ý kiến của mình."
-
"Il professore ha dato un compito a ciascuno studente."
"Giáo sư giao bài tập cho mỗi học sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ciascuno"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ciascuno" & Ghi chú
Cách dùng "ciascuno" đúng ngữ cảnh
Từ 'ciascuno' thường được sử dụng để chỉ mỗi người hoặc mỗi vật trong một nhóm, nhấn mạnh tính cá nhân hoặc riêng lẻ. Nó tương tự như 'ogni' nhưng 'ciascuno' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến từng cá thể một cách riêng biệt. Trong tiếng Việt, nó có thể tương ứng với 'mỗi người', 'mỗi cái', 'từng người', 'từng cái'.