(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ciascuno
B1
pronome B1 Thường nhật, Kinh tế

ciascuno

/tʃaʃˈkuno/
mỗi cái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ciascuno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

ognuno, ogni persona o cosa considerata singolarmente

Ý nghĩa của "ciascuno" trong tiếng Việt

mỗi cái, mỗi người, cho mỗi (trong một nhóm)

Câu ví dụ tiếng Ý với "ciascuno"

  • "Ciascuno ha il diritto di esprimere la propria opinione."

    "Mỗi người có quyền bày tỏ ý kiến của mình."

  • "Il professore ha dato un compito a ciascuno studente."

    "Giáo sư giao bài tập cho mỗi học sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ciascuno"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ciascuno" & Ghi chú

Cách dùng "ciascuno" đúng ngữ cảnh

Từ 'ciascuno' thường được sử dụng để chỉ mỗi người hoặc mỗi vật trong một nhóm, nhấn mạnh tính cá nhân hoặc riêng lẻ. Nó tương tự như 'ogni' nhưng 'ciascuno' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến từng cá thể một cách riêng biệt. Trong tiếng Việt, nó có thể tương ứng với 'mỗi người', 'mỗi cái', 'từng người', 'từng cái'.

Ngữ pháp & Chia từ "ciascuno" (Grammatica)