(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ognuno
A2
pronome A2 Chung

ognuno

/oɲˈɲuno/
mỗi người
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ognuno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciascuna persona considerata singolarmente.

Ý nghĩa của "ognuno" trong tiếng Việt

Mỗi người; từng người một.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ognuno"

  • "Ognuno ha il diritto di esprimere la propria opinione."

    "Mỗi người có quyền bày tỏ ý kiến của mình."

  • "Ognuno è responsabile delle proprie azioni."

    "Mỗi người phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ognuno"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ognuno" & Ghi chú

Cách dùng "ognuno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ognuno' và 'ciascuno' có nghĩa tương tự, nhưng 'ognuno' thường được sử dụng khi không nhấn mạnh đến tính cá nhân cụ thể như 'ciascuno'.

Ngữ pháp & Chia từ "ognuno" (Grammatica)