(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cinetica
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

cinetica

/tʃiˈnɛtika/
nghiên cứu về ngôn ngữ cơ thể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cinetica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Studio del linguaggio del corpo e dei movimenti, considerati come forma di comunicazione non verbale.

Ý nghĩa của "cinetica" trong tiếng Việt

Nghiên cứu về cách thức mà một số cử động và điệu bộ cơ thể đóng vai trò như một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cinetica"

  • "La cinetica può rivelare molto sullo stato emotivo di una persona."

    "Nghiên cứu về ngôn ngữ cơ thể có thể tiết lộ rất nhiều về trạng thái cảm xúc của một người."

  • "L'analisi della cinetica è fondamentale per la comunicazione efficace."

    "Phân tích ngôn ngữ cơ thể là nền tảng cho giao tiếp hiệu quả."

Cách dùng "cinetica" & Ghi chú

Cách dùng "cinetica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'cinetica' nhấn mạnh khía cạnh khoa học và nghiên cứu của ngôn ngữ cơ thể. Khái niệm này bao gồm các yếu tố như cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt và tư thế, tất cả đều đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp. Người học Việt Nam nên lưu ý rằng 'cinetica' thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Ngữ pháp & Chia từ "cinetica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cinetica
La cinetica studia il movimento dei corpi.
(Động học nghiên cứu chuyển động của các vật thể.)
Với mạo từ xác định le cinetiche
Le cinetiche delle reazioni chimiche sono complesse.
(Động học của các phản ứng hóa học rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una cinetica
Una cinetica interessante è quella delle reazioni enzimatiche.
(Một động học thú vị là động học của các phản ứng enzyme.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le cinetiche dei ballerini erano sincronizzate alla perfezione, creando uno spettacolo mozzafiato."

    "Những động thái học của các vũ công đã được đồng bộ hóa một cách hoàn hảo, tạo ra một màn trình diễn ngoạn mục."

  • "Durante il corso di comunicazione, abbiamo studiato le diverse cinetiche per interpretare meglio le intenzioni degli interlocutori."

    "Trong khóa học giao tiếp, chúng tôi đã nghiên cứu các loại động thái học khác nhau để hiểu rõ hơn ý định của người đối thoại."

  • "Le cinetiche facciali rivelano spesso emozioni che le parole cercano di nascondere."

    "Những động thái học trên khuôn mặt thường tiết lộ những cảm xúc mà lời nói cố gắng che giấu."