linguaggio del corpo
Định nghĩa & Giải nghĩa "linguaggio del corpo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sistema di comunicazione non verbale che utilizza gesti, espressioni facciali e posture.
Ý nghĩa của "linguaggio del corpo" trong tiếng Việt
Quá trình giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua các cử chỉ và chuyển động có ý thức hoặc vô thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "linguaggio del corpo"
-
"Il suo linguaggio del corpo rivelava nervosismo."
"Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy tiết lộ sự lo lắng."
-
"Capire il linguaggio del corpo può migliorare la comunicazione."
"Hiểu ngôn ngữ cơ thể có thể cải thiện giao tiếp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "linguaggio del corpo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "linguaggio del corpo" & Ghi chú
Cách dùng "linguaggio del corpo" đúng ngữ cảnh
Tương đương với cụm từ 'body language' trong tiếng Anh. 'Linguaggio del corpo' bao gồm cả những cử chỉ vô thức và có ý thức.
Ngữ pháp & Chia từ "linguaggio del corpo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il linguaggio del corpo |
Il linguaggio del corpo è importante per la comunicazione non verbale.
(Ngôn ngữ cơ thể rất quan trọng đối với giao tiếp phi ngôn ngữ.)
|
| Với mạo từ xác định | i linguaggi del corpo |
I linguaggi del corpo variano a seconda della cultura.
(Các ngôn ngữ cơ thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un linguaggio del corpo |
A volte, un linguaggio del corpo può rivelare più delle parole.
(Đôi khi, một ngôn ngữ cơ thể có thể tiết lộ nhiều hơn lời nói.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il linguaggio del corpo è una forma di comunicazione molto potente."
"Ngôn ngữ cơ thể là một hình thức giao tiếp rất mạnh mẽ."
-
"Lo studio del linguaggio del corpo rivela molto sulle emozioni di una persona."
"Nghiên cứu về ngôn ngữ cơ thể tiết lộ rất nhiều về cảm xúc của một người."
-
"La comprensione del linguaggio del corpo può migliorare le tue capacità di interazione sociale."
"Sự hiểu biết về ngôn ngữ cơ thể có thể cải thiện khả năng tương tác xã hội của bạn."
-
"Durante la presentazione, ho notato un linguaggio del corpo che esprimeva insicurezza da parte del relatore."
"Trong suốt bài thuyết trình, tôi nhận thấy một ngôn ngữ cơ thể thể hiện sự thiếu tự tin từ phía người thuyết trình."
-
"Studiare il linguaggio del corpo può aiutarti a capire meglio le emozioni degli altri."
"Nghiên cứu ngôn ngữ cơ thể có thể giúp bạn hiểu rõ hơn cảm xúc của người khác."
-
"Un linguaggio del corpo aperto e rilassato può favorire la comunicazione efficace."
"Một ngôn ngữ cơ thể cởi mở và thoải mái có thể thúc đẩy giao tiếp hiệu quả."
-
"Il linguaggio del corpo può rivelare emozioni nascoste."
"Ngôn ngữ cơ thể có thể tiết lộ những cảm xúc ẩn giấu."
-
"Un buon libro sul linguaggio del corpo mi ha aiutato a capire meglio le persone."
"Một cuốn sách hay về ngôn ngữ cơ thể đã giúp tôi hiểu mọi người hơn."
-
"L'interpretazione accurata del linguaggio del corpo richiede pratica e osservazione."
"Việc giải thích chính xác ngôn ngữ cơ thể đòi hỏi sự luyện tập và quan sát."