(Vị trí top_banner)
Hình minh họa linguaggio del corpo
B1
sostantivo B1 Giao tiếp, Tâm lý học

linguaggio del corpo

/linˈɡwad.dʒo del ˈkɔr.po/
ngôn ngữ cơ thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "linguaggio del corpo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema di comunicazione non verbale che utilizza gesti, espressioni facciali e posture.

Ý nghĩa của "linguaggio del corpo" trong tiếng Việt

Quá trình giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua các cử chỉ và chuyển động có ý thức hoặc vô thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "linguaggio del corpo"

  • "Il suo linguaggio del corpo rivelava nervosismo."

    "Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy tiết lộ sự lo lắng."

  • "Capire il linguaggio del corpo può migliorare la comunicazione."

    "Hiểu ngôn ngữ cơ thể có thể cải thiện giao tiếp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "linguaggio del corpo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "linguaggio del corpo" & Ghi chú

Cách dùng "linguaggio del corpo" đúng ngữ cảnh

Tương đương với cụm từ 'body language' trong tiếng Anh. 'Linguaggio del corpo' bao gồm cả những cử chỉ vô thức và có ý thức.

Ngữ pháp & Chia từ "linguaggio del corpo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il linguaggio del corpo
Il linguaggio del corpo è importante per la comunicazione non verbale.
(Ngôn ngữ cơ thể rất quan trọng đối với giao tiếp phi ngôn ngữ.)
Với mạo từ xác định i linguaggi del corpo
I linguaggi del corpo variano a seconda della cultura.
(Các ngôn ngữ cơ thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa.)
Với mạo từ không xác định un linguaggio del corpo
A volte, un linguaggio del corpo può rivelare più delle parole.
(Đôi khi, một ngôn ngữ cơ thể có thể tiết lộ nhiều hơn lời nói.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il linguaggio del corpo è una forma di comunicazione molto potente."

    "Ngôn ngữ cơ thể là một hình thức giao tiếp rất mạnh mẽ."

  • "Lo studio del linguaggio del corpo rivela molto sulle emozioni di una persona."

    "Nghiên cứu về ngôn ngữ cơ thể tiết lộ rất nhiều về cảm xúc của một người."

  • "La comprensione del linguaggio del corpo può migliorare le tue capacità di interazione sociale."

    "Sự hiểu biết về ngôn ngữ cơ thể có thể cải thiện khả năng tương tác xã hội của bạn."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Durante la presentazione, ho notato un linguaggio del corpo che esprimeva insicurezza da parte del relatore."

    "Trong suốt bài thuyết trình, tôi nhận thấy một ngôn ngữ cơ thể thể hiện sự thiếu tự tin từ phía người thuyết trình."

  • "Studiare il linguaggio del corpo può aiutarti a capire meglio le emozioni degli altri."

    "Nghiên cứu ngôn ngữ cơ thể có thể giúp bạn hiểu rõ hơn cảm xúc của người khác."

  • "Un linguaggio del corpo aperto e rilassato può favorire la comunicazione efficace."

    "Một ngôn ngữ cơ thể cởi mở và thoải mái có thể thúc đẩy giao tiếp hiệu quả."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il linguaggio del corpo può rivelare emozioni nascoste."

    "Ngôn ngữ cơ thể có thể tiết lộ những cảm xúc ẩn giấu."

  • "Un buon libro sul linguaggio del corpo mi ha aiutato a capire meglio le persone."

    "Một cuốn sách hay về ngôn ngữ cơ thể đã giúp tôi hiểu mọi người hơn."

  • "L'interpretazione accurata del linguaggio del corpo richiede pratica e osservazione."

    "Việc giải thích chính xác ngôn ngữ cơ thể đòi hỏi sự luyện tập và quan sát."