(Vị trí top_banner)
Hình minh họa circondare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

circondare

/tʃirkondaˈre/
bao quanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "circondare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere o disporsi intorno a qualcuno o qualcosa, avvolgere.

Ý nghĩa của "circondare" trong tiếng Việt

Bao quanh (ai đó hoặc cái gì đó); vây quanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "circondare"

  • "Le montagne circondano il lago."

    "Những ngọn núi bao quanh hồ."

  • "La polizia ha circondato l'edificio."

    "Cảnh sát đã bao vây tòa nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "circondare"

Đồng nghĩa

avvolgere (bao bọc) cingere (vây quanh)

Cách dùng "circondare" & Ghi chú

Cách dùng "circondare" đúng ngữ cảnh

Từ 'circondare' mang nghĩa bao quanh một cách toàn diện, có thể là về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng. Cần phân biệt với các từ như 'limitare' (giới hạn) hoặc 'contenere' (chứa đựng) mà không mang ý nghĩa bao trọn vẹn.

Ngữ pháp & Chia từ "circondare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "circondare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) circondo
Io circondo il giardino con una staccionata.
(Tôi bao quanh khu vườn bằng một hàng rào.)
tu (bạn) circondi
Tu circondi il capo con una corona di fiori.
(Bạn đội lên đầu một vòng hoa.)
lui/lei (anh/cô ấy) circonda
Il parco circonda la città.
(Công viên bao quanh thành phố.)
noi (chúng tôi) circondiamo
Noi circondiamo il tavolo con sedie.
(Chúng tôi bao quanh cái bàn bằng những chiếc ghế.)
voi (các bạn) circondate
Voi circondate la fortezza.
(Các bạn bao quanh pháo đài.)
loro (họ) circondano
Loro circondano il monumento con rispetto.
(Họ bao quanh tượng đài một cách tôn trọng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): circondato
"Il castello è circondato da un fossato."
(Lâu đài được bao quanh bởi một con hào.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più tempo, avrei potuto circondare il giardino con un muro di pietra."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã có thể bao quanh khu vườn bằng một bức tường đá."

  • "Se la nebbia dovesse circondare la città, la visibilità sarebbe ridotta drasticamente."

    "Nếu sương mù bao phủ thành phố, tầm nhìn sẽ giảm đáng kể."

  • "Se il pubblico avesse continuato ad applaudire, gli artisti si sarebbero sentiti circondati da un'ondata di affetto."

    "Nếu khán giả tiếp tục vỗ tay, các nghệ sĩ sẽ cảm thấy như được bao quanh bởi một làn sóng tình cảm."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Circonda il castello con un fossato profondo!"

    "Hãy bao quanh lâu đài bằng một con hào sâu!"

  • "Circondate quella persona con amore e comprensione."

    "Hãy bao quanh người đó bằng tình yêu và sự thấu hiểu."

  • "Circonda la città con mura robuste!"

    "Hãy bao quanh thành phố bằng những bức tường vững chắc!"

Thì Quá khứ xa
  • "Una fitta nebbia circondò il castello abbandonato."

    "Một màn sương dày đặc bao quanh tòa lâu đài bỏ hoang."

  • "I nemici circondarono la città per settimane, impedendo l'accesso."

    "Kẻ thù bao vây thành phố trong nhiều tuần, ngăn chặn lối vào."

  • "Le guardie del corpo circondarono il re per proteggerlo dalla folla."

    "Đội vệ sĩ bao quanh nhà vua để bảo vệ ông khỏi đám đông."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che le guardie del corpo circondino sempre il presidente."

    "Tôi nghi ngờ rằng các vệ sĩ luôn vây quanh tổng thống."

  • "È importante che i fiori circondino la statua per la cerimonia."

    "Điều quan trọng là hoa phải vây quanh bức tượng cho buổi lễ."

  • "Non credo che le nuvole circondino la cima della montagna ogni giorno."

    "Tôi không tin rằng mây vây quanh đỉnh núi mỗi ngày."