(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avvolgere
B1
verbo B1 Chung

avvolgere

/avˈvɔldʒere/
bao bọc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avvolgere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Coprire interamente qualcosa o qualcuno, circondandolo.

Ý nghĩa của "avvolgere" trong tiếng Việt

bao bọc, ôm trọn, che chở hoàn toàn

Câu ví dụ tiếng Ý với "avvolgere"

  • "Avvolse il bambino in una coperta calda."

    "Cô ấy bao bọc đứa bé trong một chiếc chăn ấm."

  • "La nebbia avvolgeva la città."

    "Sương mù bao phủ thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvolgere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "avvolgere" & Ghi chú

Cách dùng "avvolgere" đúng ngữ cảnh

Từ 'avvolgere' mang nghĩa bao bọc cả về nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình cảm, sự bảo vệ). Cần phân biệt với các từ chỉ sự che chở đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "avvolgere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "avvolgere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) avvolgo
Io avvolgo la sciarpa intorno al collo.
(Tôi quấn khăn quanh cổ.)
tu (bạn) avvolgi
Tu avvolgi sempre i cavi in modo perfetto.
(Bạn luôn quấn dây cáp một cách hoàn hảo.)
lui/lei (anh/cô ấy) avvolge
Lei avvolge il bambino in una coperta calda.
(Cô ấy quấn em bé trong một chiếc chăn ấm.)
noi (chúng tôi) avvolgiamo
Noi avvolgiamo i panini nella pellicola trasparente.
(Chúng tôi gói bánh mì sandwich trong màng bọc thực phẩm.)
voi (các bạn) avvolgete
Voi avvolgete i regali di Natale con cura.
(Các bạn gói quà Giáng Sinh một cách cẩn thận.)
loro (họ) avvolgono
Loro avvolgono i fiori nel cellophane.
(Họ gói hoa trong giấy bóng kính.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): avvolto
"Il regalo è stato avvolto in carta colorata."
(Món quà đã được gói trong giấy màu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto tempo, avrei potuto avvolgere il regalo con carta più elegante."

    "Nếu tôi có thời gian, tôi đã có thể gói món quà bằng giấy đẹp hơn."

  • "Se nevicasse, dovremmo avvolgere le piante più delicate per proteggerle dal gelo."

    "Nếu trời đổ tuyết, chúng ta nên bọc những cây mỏng manh nhất để bảo vệ chúng khỏi sương giá."

  • "Se il bambino avesse freddo, la mamma lo avvolgerebbe in una calda coperta."

    "Nếu đứa trẻ bị lạnh, mẹ sẽ quấn nó trong một chiếc chăn ấm."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, mia nonna mi avvolgeva in una coperta calda quando avevo freddo."

    "Khi tôi còn bé, bà tôi thường quấn tôi trong một chiếc chăn ấm khi tôi bị lạnh."

  • "Ogni autunno, la nebbia avvolgeva la valle, rendendo il paesaggio misterioso."

    "Mỗi mùa thu, sương mù bao phủ thung lũng, khiến cảnh quan trở nên huyền bí."

  • "Durante la tempesta, il vento avvolgeva la casa con suoni spaventosi."

    "Trong cơn bão, gió quấn lấy ngôi nhà bằng những âm thanh đáng sợ."

Thì Quá khứ xa
  • "In montagna, una fitta nebbia avvolse il piccolo villaggio in pochi minuti."

    "Ở trên núi, một màn sương mù dày đặc đã bao trùm ngôi làng nhỏ chỉ trong vài phút."

  • "La mamma avvolse il neonato in una coperta di lana per proteggerlo dal freddo."

    "Mẹ đã quấn đứa trẻ sơ sinh trong một chiếc chăn len để bảo vệ bé khỏi cái lạnh."

  • "Durante la tempesta, il vento avvolse la barca con le sue onde impetuose."

    "Trong cơn bão, gió đã vây hãm con thuyền bằng những con sóng dữ dội."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, quando sono arrivato a casa, ho visto che la nonna aveva avvolto la torta con la pellicola trasparente."

    "Hôm qua, khi tôi về đến nhà, tôi thấy bà đã bọc chiếc bánh bằng màng bọc thực phẩm."

  • "Mentre avvolgevo il regalo, ho sentito squillare il telefono e mi sono distratto."

    "Trong khi tôi đang gói quà, tôi nghe thấy điện thoại reo và tôi đã bị phân tâm."

  • "Da bambino, mia madre mi avvolgeva sempre in una coperta calda quando avevo freddo, poi mi ha avvolto nel suo amore per sempre."

    "Khi còn bé, mẹ tôi luôn quấn tôi trong một chiếc chăn ấm khi tôi bị lạnh, sau đó mẹ đã bao bọc tôi trong tình yêu của mẹ mãi mãi."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La nebbia fitta tende ad avvolgere la città durante le prime ore del mattino."

    "Sương mù dày đặc có xu hướng bao phủ thành phố vào những giờ đầu buổi sáng."

  • "Non voglio avvolgere il regalo con questa carta, è troppo sgargiante."

    "Tôi không muốn gói món quà bằng loại giấy này, nó quá sặc sỡ."

  • "Maria ha deciso di avvolgere il bambino in una coperta calda."

    "Maria đã quyết định quấn đứa bé trong một chiếc chăn ấm."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In inverno, si avvolge la legna da ardere con teli impermeabili."

    "Vào mùa đông, người ta quấn củi bằng vải bạt không thấm nước."

  • "Durante le feste natalizie, si avvolgono i regali con carta colorata."

    "Trong những ngày lễ Giáng Sinh, người ta gói quà bằng giấy màu."

  • "Nel laboratorio, si avvolge il filo di rame attorno al nucleo di ferro."

    "Trong phòng thí nghiệm, người ta quấn dây đồng quanh lõi sắt."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui avvolga la neonata in una coperta di lana."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ quấn đứa trẻ sơ sinh trong một chiếc chăn len."

  • "È necessario che tu avvolga i regali con cura prima di spedirli."

    "Cần thiết là bạn phải gói quà cẩn thận trước khi gửi đi."

  • "Non credo che loro avvolgano i fiori nel cellophane."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ bọc hoa trong giấy bóng kính."