(Vị trí top_banner)
Hình minh họa città metropolitana
B2
sostantivo B2 Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

città metropolitana

/ˌt͡ʃitˈta metro.po.liˈta.na/
đô thị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "città metropolitana"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'area urbana molto vasta e densamente popolata, che comprende una città principale e i comuni circostanti, caratterizzata da una forte integrazione economica, sociale e culturale.

Ý nghĩa của "città metropolitana" trong tiếng Việt

Một thành phố rất lớn, thường là thành phố chính của một khu vực hoặc quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "città metropolitana"

  • "Milano è una città metropolitana importante in Italia."

    "Milan là một thành phố đô thị quan trọng ở Ý."

  • "La città metropolitana di Roma Capitale è la più grande d'Italia per estensione territoriale."

    "Vùng đô thị Rome Capitale là vùng lớn nhất ở Ý về diện tích lãnh thổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "città metropolitana"

Đồng nghĩa

Cách dùng "città metropolitana" & Ghi chú

Cách dùng "città metropolitana" đúng ngữ cảnh

Khi học từ này, cần chú ý sự khác biệt với 'città' (thành phố) thông thường. 'Città metropolitana' chỉ một khu vực đô thị lớn, bao gồm thành phố trung tâm và các vùng lân cận, có liên kết chặt chẽ về kinh tế, xã hội và văn hóa. Có thể dịch là 'vùng đô thị lớn' hoặc 'đại đô thị'.

Ngữ pháp & Chia từ "città metropolitana" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la città metropolitana
La città metropolitana di Milano è molto grande.
(Thành phố đô thị Milan rất lớn.)
Với mạo từ xác định le città metropolitane
Le città metropolitane italiane sono importanti centri economici.
(Các thành phố đô thị của Ý là những trung tâm kinh tế quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una città metropolitana
Roma è una città metropolitana.
(Roma là một thành phố đô thị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La città metropolitana di Milano è un importante centro economico e culturale."

    "Thành phố столична Милано là một trung tâm kinh tế và văn hóa quan trọng."

  • "Le città metropolitane italiane stanno affrontando sfide ambientali significative."

    "Các thành phố столична của Ý đang đối mặt với những thách thức môi trường đáng kể."

  • "Il futuro della città metropolitana dipende dalla sua capacità di innovare e adattarsi."

    "Tương lai của thành phố столична phụ thuộc vào khả năng đổi mới và thích ứng của nó."