(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integrazione
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Sinh học

integrazione

/ˌinteɡratˈtsjone/
hòa nhập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "integrazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo attraverso il quale individui o gruppi vengono incorporati in una società o cultura esistente, adottandone norme, valori e comportamenti.

Ý nghĩa của "integrazione" trong tiếng Việt

Tiếp thu và hiểu đầy đủ thông tin hoặc ý tưởng; hòa nhập và hợp nhất người, ý tưởng hoặc văn hóa vào một xã hội hoặc nền văn hóa rộng lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "integrazione"

  • "L'integrazione degli immigrati è una sfida importante per la società italiana."

    "Sự hòa nhập của người nhập cư là một thách thức quan trọng đối với xã hội Ý."

  • "L'integrazione europea ha portato a una maggiore cooperazione tra i paesi membri."

    "Sự hội nhập châu Âu đã dẫn đến sự hợp tác lớn hơn giữa các quốc gia thành viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integrazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

segregazione (sự phân biệt chủng tộc) esclusione (sự loại trừ)

Cách dùng "integrazione" & Ghi chú

Cách dùng "integrazione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'integrazione' trong tiếng Ý tương tự như 'hòa nhập' trong tiếng Việt, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội và văn hóa rộng lớn hơn. Cần phân biệt với 'assimilazione' (đồng hóa), mang ý nghĩa mất đi bản sắc riêng.

Ngữ pháp & Chia từ "integrazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'integrazione
L'integrazione degli immigrati è una sfida complessa.
(Sự hội nhập của người nhập cư là một thách thức phức tạp.)
Với mạo từ xác định le integrazioni
Le integrazioni tra culture diverse arricchiscono la società.
(Sự hội nhập giữa các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội.)
Với mạo từ không xác định un'integrazione
Un'integrazione riuscita richiede impegno da entrambe le parti.
(Một sự hội nhập thành công đòi hỏi sự cam kết từ cả hai phía.)