(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cittadinanza
B1
sostantivo B1 Văn hóa, Xã hội

cittadinanza

/t͡ʃit.ta.diˈnan.t͡sa/
người dân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cittadinanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme dei cittadini di uno Stato; l'appartenenza a uno Stato, con i diritti e i doveri che ne conseguono.

Ý nghĩa của "cittadinanza" trong tiếng Việt

Người dân nói chung; quần chúng; nhân dân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cittadinanza"

  • "La cittadinanza italiana si acquisisce per nascita o per matrimonio."

    "Quốc tịch Ý có được do sinh ra hoặc do kết hôn."

  • "Il governo deve tutelare i diritti di tutti i cittadini."

    "Chính phủ phải bảo vệ quyền lợi của tất cả người dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cittadinanza"

Đồng nghĩa

popolazione (dân số) gente (người, đám đông)

Cách dùng "cittadinanza" & Ghi chú

Cách dùng "cittadinanza" đúng ngữ cảnh

Từ 'cittadinanza' không chỉ đơn thuần là 'người dân' mà còn bao hàm ý nghĩa về quyền và nghĩa vụ của một công dân trong một quốc gia. Nó gần nghĩa với 'quốc tịch' hơn trong tiếng Việt. 'Popolazione' cũng có thể dịch là 'người dân' nhưng mang nghĩa thống kê về số lượng người sống trong một khu vực.

Ngữ pháp & Chia từ "cittadinanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cittadinanza
La cittadinanza italiana si ottiene per nascita o per naturalizzazione.
(Quốc tịch Ý có được do sinh ra hoặc nhập tịch.)
Với mạo từ xác định le cittadinanze
Molti italiani hanno le cittadinanze multiple.
(Nhiều người Ý có nhiều quốc tịch.)
Với mạo từ không xác định una cittadinanza
Avere una cittadinanza europea facilita i viaggi.
(Có một quốc tịch châu Âu tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại.)