popolazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "popolazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Numero complessivo di individui che vivono stabilmente in un determinato territorio.
Ý nghĩa của "popolazione" trong tiếng Việt
Tổng số người đang sinh sống ở một quốc gia, khu vực hoặc địa điểm cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "popolazione"
-
"La popolazione italiana sta invecchiando."
"Dân số Ý đang già đi."
-
"La densità di popolazione in alcune zone è molto alta."
"Mật độ dân số ở một số khu vực rất cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "popolazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "popolazione" & Ghi chú
Cách dùng "popolazione" đúng ngữ cảnh
Từ "popolazione" trong tiếng Ý tương đương với "dân số" trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt về giống (gender) của danh từ: "popolazione" là danh từ giống cái trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "popolazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la popolazione |
La popolazione mondiale sta crescendo rapidamente.
(Dân số thế giới đang tăng nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ xác định | le popolazioni |
Le popolazioni indigene sono a rischio.
(Các dân tộc bản địa đang gặp nguy hiểm.)
|
| Với mạo từ không xác định | una popolazione |
Questa città ha una popolazione diversificata.
(Thành phố này có một dân số đa dạng.)
|